HUONG GIANG REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他氟化无环烃
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Hương Giang
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$512
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201573120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXVD1P6 |
| 成立日期 | 2014-09-12 |
| 联系地址 | Thôn Trực Trang (nhà ông Nguyễn Văn Công), Xã Bát Trang, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH HƯƠNG GIANG |
| 企业英文名称 | HUONG GIANG REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ích Trang (nhà ông Nguyễn Văn Công), Xã An Trường, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84782245810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290349 | 其他氟化无环烃 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $512 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $512 | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 液压气压阀门 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-03-18 | 其他氟化无环烃 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-03-18 | 液压气压阀门 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-03-18 | 液压气压阀门 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |