A Chi Son Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,583 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN A CHI SON
928
进口笔数
3,583
出口笔数
$13.56M
进口金额
$25.60M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
139
供应商数
105
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303055657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN891JCCT |
| 成立日期 | 2003-08-29 |
| 联系地址 | 38E Trần Cao Vân, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN A CHI SON |
| 企业英文名称 | A CHI SON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842838492926 |
| 邮箱 | achisonjsc@achison.com |
| 传真 | +842838493922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 290349 | 其他氟化无环烃 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 360 | $3.97M |
| 马来西亚 | 209 | $3.83M |
| 日本 | 93 | $1.48M |
| 印度尼西亚 | 26 | $1.43M |
| 越南 | 46 | $997.7K |
| 印度 | 115 | $779.4K |
| 美国 | 110 | $318.9K |
| 斯里兰卡 | 21 | $146.9K |
| 中国台湾 | 28 | $115.6K |
| 墨西哥 | 61 | $109.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,552 | $25.53M |
| 菲律宾 | 4 | $21.3K |
| 马来西亚 | 6 | $12.3K |
| 美国 | 1 | $5.0K |
| 哥斯达黎加 | 2 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $333 |
贸易伙伴
上游供应商(共 139)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUMENS TECHNOLOGY RESOURCES SB | 马来西亚 | 80 | $2.85M | 非医用橡胶手套、自粘塑料片 |
| KOKEN Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.36M | 教学演示仪器、呼吸器具 |
| Cortina China Ltd. | 中国 | 36 | $1.05M | 金属包头皮鞋、其他塑胶鞋 |
| Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 40 | $774.5K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Kstrong Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 71 | $541.1K | 其他钢铁制品、非电动提升机 |
| Brady Corporation Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $311.1K | 自粘塑料片、其他印刷机零件 |
| Indian & Pan Pacific Sales Ltd. | 中国 | 38 | $301.2K | 其他头饰、毡呢无纺服装 |
| MIPOX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 38 | $266.4K | 研磨粉/粒、非纺织润滑剂 |
| ExcIA Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $155.4K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Bullard Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $154.6K | 安全帽、其他塑料制品 |
下游采购商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,680 | $17.04M | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 299 | $2.22M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $1.69M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $550.9K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 134 | $462.6K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $249.1K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 73 | $221.9K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $161.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $121.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $116.9K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 928)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 纸手帕毛巾 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 纸手帕毛巾 | Kimberly-Clark Thailand Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 美国 | $8.1K |
| 2026-07-27 | 塑胶涂层手套 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 斯里兰卡 | $4.4K |
| 2026-07-27 | 其他纺织制品 | Kstrong Asia Pte. Ltd. | 印度 | $9.3K |
| 2026-07-27 | 其他功能机器 | Kstrong Asia Pte. Ltd. | 印度 | $13.3K |
| 2026-07-27 | 塑胶涂层手套 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 中国 | $662 |
| 2026-07-27 | 非医用橡胶手套 | Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-07-27 | 其他功能机器 | Kstrong Asia Pte. Ltd. | 印度 | $2.7K |
| 2026-07-22 | 非针织手套 | Chemfine International Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
出口(共 3,583)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 木颗粒 | Far East International Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-31 | 非CRT电脑显示器 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $713 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |