A Chi Son Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,583 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN A CHI SON

928
进口笔数
3,583
出口笔数
$13.56M
进口金额
$25.60M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
139
供应商数
105
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.95M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.4K · 10 笔出口 $62.8K · 10 笔2023-11进口 $151.1K · 31 笔出口 $1.34M · 82 笔2023-12进口 $207.2K · 27 笔出口 $2.13M · 97 笔2024-01进口 $310.0K · 27 笔出口 $574.5K · 81 笔2024-02进口 $330.6K · 19 笔出口 $1.81M · 69 笔2024-03进口 $171.7K · 22 笔出口 $3.95M · 110 笔2024-04进口 $160.4K · 17 笔出口 $589.7K · 84 笔2024-05进口 $285.1K · 30 笔出口 $227.4K · 93 笔2024-06进口 $207.7K · 18 笔出口 $202.1K · 83 笔2024-07进口 $350.4K · 29 笔出口 $309.5K · 83 笔2024-08进口 $142.9K · 17 笔出口 $216.2K · 83 笔2024-09进口 $149.4K · 18 笔出口 $236.4K · 100 笔2024-10进口 $326.4K · 24 笔出口 $309.4K · 83 笔2024-11进口 $255.4K · 25 笔出口 $250.4K · 85 笔2024-12进口 $340.2K · 20 笔出口 $291.4K · 90 笔2025-01进口 $206.2K · 17 笔出口 $157.2K · 66 笔2025-02进口 $484.3K · 12 笔出口 $233.4K · 72 笔2025-03进口 $992.9K · 22 笔出口 $305.2K · 83 笔2025-04进口 $212.7K · 16 笔出口 $284.2K · 88 笔2025-05进口 $428.1K · 31 笔出口 $298.7K · 103 笔2025-06进口 $282.0K · 19 笔出口 $274.9K · 66 笔2025-07进口 $292.4K · 29 笔出口 $191.5K · 70 笔2025-08进口 $106.2K · 17 笔出口 $221.4K · 85 笔2025-09进口 $196.2K · 20 笔出口 $282.4K · 105 笔2025-10进口 $200.9K · 22 笔出口 $235.9K · 87 笔2025-11进口 $223.2K · 25 笔出口 $310.4K · 98 笔2025-12进口 $149.3K · 18 笔出口 $351.9K · 109 笔2026-01进口 $798.4K · 32 笔出口 $410.9K · 84 笔2026-02进口 $164.7K · 7 笔出口 $371.3K · 65 笔2026-03进口 $155.4K · 18 笔出口 $424.7K · 128 笔2026-04进口 $488.4K · 18 笔出口 $618.9K · 114 笔2026-05进口 $917.7K · 23 笔出口 $379.7K · 124 笔2026-06进口 $330.3K · 25 笔出口 $369.6K · 122 笔2026-07进口 $236.0K · 20 笔出口 $446.3K · 139 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.4K · 10 笔出口 $62.8K · 10 笔2023-11进口 $151.1K · 31 笔出口 $1.34M · 82 笔2023-12进口 $207.2K · 27 笔出口 $2.13M · 97 笔2024-01进口 $310.0K · 27 笔出口 $574.5K · 81 笔2024-02进口 $330.6K · 19 笔出口 $1.81M · 69 笔2024-03进口 $171.7K · 22 笔出口 $3.95M · 110 笔2024-04进口 $160.4K · 17 笔出口 $589.7K · 84 笔2024-05进口 $285.1K · 30 笔出口 $227.4K · 93 笔2024-06进口 $207.7K · 18 笔出口 $202.1K · 83 笔2024-07进口 $350.4K · 29 笔出口 $309.5K · 83 笔2024-08进口 $142.9K · 17 笔出口 $216.2K · 83 笔2024-09进口 $149.4K · 18 笔出口 $236.4K · 100 笔2024-10进口 $326.4K · 24 笔出口 $309.4K · 83 笔2024-11进口 $255.4K · 25 笔出口 $250.4K · 85 笔2024-12进口 $340.2K · 20 笔出口 $291.4K · 90 笔2025-01进口 $206.2K · 17 笔出口 $157.2K · 66 笔2025-02进口 $484.3K · 12 笔出口 $233.4K · 72 笔2025-03进口 $992.9K · 22 笔出口 $305.2K · 83 笔2025-04进口 $212.7K · 16 笔出口 $284.2K · 88 笔2025-05进口 $428.1K · 31 笔出口 $298.7K · 103 笔2025-06进口 $282.0K · 19 笔出口 $274.9K · 66 笔2025-07进口 $292.4K · 29 笔出口 $191.5K · 70 笔2025-08进口 $106.2K · 17 笔出口 $221.4K · 85 笔2025-09进口 $196.2K · 20 笔出口 $282.4K · 105 笔2025-10进口 $200.9K · 22 笔出口 $235.9K · 87 笔2025-11进口 $223.2K · 25 笔出口 $310.4K · 98 笔2025-12进口 $149.3K · 18 笔出口 $351.9K · 109 笔2026-01进口 $798.4K · 32 笔出口 $410.9K · 84 笔2026-02进口 $164.7K · 7 笔出口 $371.3K · 65 笔2026-03进口 $155.4K · 18 笔出口 $424.7K · 128 笔2026-04进口 $488.4K · 18 笔出口 $618.9K · 114 笔2026-05进口 $917.7K · 23 笔出口 $379.7K · 124 笔2026-06进口 $330.3K · 25 笔出口 $369.6K · 122 笔2026-07进口 $236.0K · 20 笔出口 $446.3K · 139 笔

工商档案

企业注册号0303055657
企查查编码QVN891JCCT
成立日期2003-08-29
联系地址38E Trần Cao Vân, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN A CHI SON
企业英文名称A CHI SON JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842838492926
邮箱achisonjsc@achison.com
传真+842838493922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
611610塑胶涂层手套
732690其他钢铁制品
640340金属包头皮鞋
830110贱金属挂锁
902000呼吸器具
391910自粘塑料卷
630710清洁用布

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
290512丙醇和异丙醇
401519非医用橡胶手套
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
900490其他眼镜
290349其他氟化无环烃
850440静止变流器
281121二氧化碳
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国360$3.97M
马来西亚209$3.83M
日本93$1.48M
印度尼西亚26$1.43M
越南46$997.7K
印度115$779.4K
美国110$318.9K
斯里兰卡21$146.9K
中国台湾28$115.6K
墨西哥61$109.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,552$25.53M
菲律宾4$21.3K
马来西亚6$12.3K
美国1$5.0K
哥斯达黎加2$1.8K
中国1$333

贸易伙伴

上游供应商(共 139)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LUMENS TECHNOLOGY RESOURCES SB马来西亚80$2.85M非医用橡胶手套、自粘塑料片
KOKEN Co., Ltd.越南47$1.36M教学演示仪器、呼吸器具
Cortina China Ltd.中国36$1.05M金属包头皮鞋、其他塑胶鞋
Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚40$774.5K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套
Kstrong Asia Pte. Ltd.新加坡71$541.1K其他钢铁制品、非电动提升机
Brady Corporation Asia Pte. Ltd.新加坡63$311.1K自粘塑料片、其他印刷机零件
Indian & Pan Pacific Sales Ltd.中国38$301.2K其他头饰、毡呢无纺服装
MIPOX MALAYSIA SDN BHD马来西亚38$266.4K研磨粉/粒、非纺织润滑剂
ExcIA Resources Sdn. Bhd.马来西亚29$155.4K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套
Bullard Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡38$154.6K安全帽、其他塑料制品

下游采购商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南1,680$17.04M处理器及控制器、辐射检测仪器
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南299$2.22M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南73$1.69M其他钢铁制品、其他塑料制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南99$550.9K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南134$462.6K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南100$249.1K其他钢铁制品、塑料包装箱
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南73$221.9K非玻璃化转印纸、矿物制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南101$161.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南66$121.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南110$116.9K仿制首饰、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 928)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28纸手帕毛巾Kimberly-Clark Thailand Ltd.中国台湾$1.2K
2026-07-28纸手帕毛巾Kimberly-Clark Thailand Ltd.韩国$1.4K
2026-07-28其他塑料制品Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd.美国$8.1K
2026-07-27塑胶涂层手套Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.斯里兰卡$4.4K
2026-07-27其他纺织制品Kstrong Asia Pte. Ltd.印度$9.3K
2026-07-27其他功能机器Kstrong Asia Pte. Ltd.印度$13.3K
2026-07-27塑胶涂层手套Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.中国$662
2026-07-27非医用橡胶手套Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$4.4K
2026-07-27其他功能机器Kstrong Asia Pte. Ltd.印度$2.7K
2026-07-22非针织手套Chemfine International Co., Ltd.中国$5.8K

出口(共 3,583)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31木颗粒Far East International Co., Ltd.越南$4.9K
2026-07-31其他印刷机零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$129
2026-07-31其他塑料制品Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-31其他印刷机零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-07-31非CRT电脑显示器Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$713
2026-07-31其他印刷机零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-07-31其他塑料制品Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-31其他印刷机零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$129
2026-07-31其他印刷机零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$129
2026-07-31其他印刷机零件Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$69

相关企业 · 同类产品

A Chi Son Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →