A Chi Son Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,577 笔 · 主营 丙醇和异丙醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN A CHI SON

796
进口笔数
2,577
出口笔数
$9.45M
进口金额
$22.25M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
127
供应商数
99
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.4K · 7 笔出口 $597.8K · 22 笔2023-09进口 $1.27M · 22 笔出口 $322.7K · 34 笔2023-10进口 $195.5K · 27 笔出口 $577.2K · 62 笔2023-11进口 $151.1K · 31 笔出口 $1.27M · 66 笔2023-12进口 $207.2K · 27 笔出口 $2.05M · 84 笔2024-01进口 $310.0K · 27 笔出口 $520.1K · 68 笔2024-02进口 $330.6K · 19 笔出口 $1.79M · 59 笔2024-03进口 $171.7K · 22 笔出口 $3.88M · 93 笔2024-04进口 $160.4K · 17 笔出口 $365.1K · 71 笔2024-05进口 $285.1K · 30 笔出口 $201.6K · 85 笔2024-06进口 $207.7K · 18 笔出口 $164.5K · 66 笔2024-07进口 $350.4K · 29 笔出口 $293.6K · 71 笔2024-08进口 $142.9K · 17 笔出口 $193.3K · 72 笔2024-09进口 $149.4K · 18 笔出口 $203.2K · 85 笔2024-10进口 $326.4K · 24 笔出口 $278.8K · 69 笔2024-11进口 $255.4K · 25 笔出口 $209.2K · 68 笔2024-12进口 $340.2K · 20 笔出口 $238.3K · 73 笔2025-01进口 $206.2K · 17 笔出口 $137.9K · 52 笔2025-02进口 $126.4K · 11 笔出口 $209.4K · 57 笔2025-03进口 $245.5K · 19 笔出口 $235.1K · 66 笔2025-04进口 $212.7K · 16 笔出口 $220.9K · 74 笔2025-05进口 $244.7K · 28 笔出口 $277.8K · 88 笔2025-06进口 $184.8K · 18 笔出口 $215.1K · 53 笔2025-07进口 $272.3K · 23 笔出口 $175.8K · 63 笔2025-08进口 $56.2K · 10 笔出口 $194.9K · 71 笔2025-09进口 $191.2K · 19 笔出口 $252.4K · 89 笔2025-10进口 $146.0K · 16 笔出口 $206.8K · 75 笔2025-11进口 $214.5K · 22 笔出口 $287.0K · 83 笔2025-12进口 $106.0K · 15 笔出口 $317.1K · 93 笔2026-01进口 $257.0K · 17 笔出口 $265.6K · 50 笔2026-02进口 $94.3K · 5 笔出口 $238.8K · 39 笔2026-03进口 $103.6K · 12 笔出口 $267.3K · 75 笔2026-04进口 $95.6K · 11 笔出口 $352.8K · 69 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.4K · 7 笔出口 $597.8K · 22 笔2023-09进口 $1.27M · 22 笔出口 $322.7K · 34 笔2023-10进口 $195.5K · 27 笔出口 $577.2K · 62 笔2023-11进口 $151.1K · 31 笔出口 $1.27M · 66 笔2023-12进口 $207.2K · 27 笔出口 $2.05M · 84 笔2024-01进口 $310.0K · 27 笔出口 $520.1K · 68 笔2024-02进口 $330.6K · 19 笔出口 $1.79M · 59 笔2024-03进口 $171.7K · 22 笔出口 $3.88M · 93 笔2024-04进口 $160.4K · 17 笔出口 $365.1K · 71 笔2024-05进口 $285.1K · 30 笔出口 $201.6K · 85 笔2024-06进口 $207.7K · 18 笔出口 $164.5K · 66 笔2024-07进口 $350.4K · 29 笔出口 $293.6K · 71 笔2024-08进口 $142.9K · 17 笔出口 $193.3K · 72 笔2024-09进口 $149.4K · 18 笔出口 $203.2K · 85 笔2024-10进口 $326.4K · 24 笔出口 $278.8K · 69 笔2024-11进口 $255.4K · 25 笔出口 $209.2K · 68 笔2024-12进口 $340.2K · 20 笔出口 $238.3K · 73 笔2025-01进口 $206.2K · 17 笔出口 $137.9K · 52 笔2025-02进口 $126.4K · 11 笔出口 $209.4K · 57 笔2025-03进口 $245.5K · 19 笔出口 $235.1K · 66 笔2025-04进口 $212.7K · 16 笔出口 $220.9K · 74 笔2025-05进口 $244.7K · 28 笔出口 $277.8K · 88 笔2025-06进口 $184.8K · 18 笔出口 $215.1K · 53 笔2025-07进口 $272.3K · 23 笔出口 $175.8K · 63 笔2025-08进口 $56.2K · 10 笔出口 $194.9K · 71 笔2025-09进口 $191.2K · 19 笔出口 $252.4K · 89 笔2025-10进口 $146.0K · 16 笔出口 $206.8K · 75 笔2025-11进口 $214.5K · 22 笔出口 $287.0K · 83 笔2025-12进口 $106.0K · 15 笔出口 $317.1K · 93 笔2026-01进口 $257.0K · 17 笔出口 $265.6K · 50 笔2026-02进口 $94.3K · 5 笔出口 $238.8K · 39 笔2026-03进口 $103.6K · 12 笔出口 $267.3K · 75 笔2026-04进口 $95.6K · 11 笔出口 $352.8K · 69 笔

工商档案

企业注册号0303055657
企查查编码QVN891JCCT
成立日期2003-08-29
联系地址38E Trần Cao Vân, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN A CHI SON
企业英文名称A CHI SON JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842838492926
邮箱achisonjsc@achison.com
传真+842838493922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401519非医用橡胶手套
630790其他纺织制品
611610塑胶涂层手套
732690其他钢铁制品
640340金属包头皮鞋
830110贱金属挂锁
902000呼吸器具
392310塑料包装箱
900490其他眼镜

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
630710清洁用布
401519非医用橡胶手套
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
850440静止变流器
281121二氧化碳
392190非泡沫塑料片
900490其他眼镜
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国326$2.69M
马来西亚151$1.70M
印度尼西亚23$1.36M
日本82$1.21M
越南43$932.4K
印度102$636.4K
美国98$278.1K
斯里兰卡16$117.3K
中国台湾24$104.4K
墨西哥55$96.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,551$22.19M
菲律宾4$21.3K
马来西亚6$12.3K
美国1$5.0K
哥斯达黎加2$1.8K
中国1$333

贸易伙伴

上游供应商(共 127)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOKEN Co., Ltd.日本41$1.10M呼吸器具、其他塑料制品
Lumens Technology Resources Sdn. Bhd.马来西亚48$1.10M非医用橡胶手套、自粘塑料片
Cortina China Ltd.中国34$947.8K金属包头皮鞋、其他塑胶鞋
Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚34$622.9K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套
Kstrong Asia Pte. Ltd.新加坡62$406.8K其他钢铁制品、其他纺织制品
Indian & Pan Pacific Sales Ltd.中国37$293.2K其他头饰、毡呢无纺服装
Brady Corporation Asia Pte. Ltd.新加坡53$280.8K自粘塑料片、自粘塑料卷
ExcIA Resources Sdn. Bhd.马来西亚29$155.4K塑胶涂层手套、非医用橡胶手套
Bullard Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡36$150.0K安全帽、其他塑料制品
Mipox Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚26$145.0K其他擦亮剂、纸基研磨料

下游采购商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南1,323$16.26M处理器及控制器、辐射检测仪器
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南49$1.56M其他钢铁制品、其他塑料制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南155$1.14M瓦楞纸箱、其他塑料制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南84$534.1K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南124$427.5K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南51$276.4K其他塑料制品、绝缘电线
TPR Vietnam Co., Ltd.越南90$204.0K其他钢铁制品、塑料包装箱
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南65$113.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南48$68.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南83$31.8K仿制首饰、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 796)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22呼吸器具KOKEN LTD日本$189
2026-04-22呼吸器具KOKEN LTD日本$99
2026-04-22呼吸器具KOKEN LTD日本$95
2026-04-22呼吸器具KOKEN LTD日本$86
2026-04-22呼吸器具KOKEN LTD日本$189
2026-04-22呼吸器具KOKEN LTD日本$72
2026-04-22呼吸器具KOKEN LTD日本$86
2026-04-22呼吸器具KOKEN LTD日本$99
2026-04-22呼吸器具KOKEN LTD日本$22
2026-04-22呼吸器具KOKEN LTD日本$95

出口(共 2,577)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29谷物秸秆谷壳ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$19.5K
2026-04-29谷物秸秆谷壳ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$19.5K
2026-04-28丙醇和异丙醇INTEL PRODUCTS VIETNAM CO.LTD (MST: 0304295429)越南$641
2026-04-28丙醇和异丙醇INTEL PRODUCTS VIETNAM CO.LTD (MST: 0304295429)越南$997
2026-04-28呼吸器具ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC)$724
2026-04-28谷物秸秆谷壳ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$19.5K
2026-04-28呼吸器具ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC)$239
2026-04-28二氧化碳INTEL PRODUCTS VIETNAM CO.LTD (MST: 0304295429)越南$835
2026-04-28丙醇和异丙醇INTEL PRODUCTS VIETNAM CO.LTD (MST: 0304295429)越南$1.7K
2026-04-28呼吸器具ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC)$560

相关企业 · 同类产品

A Chi Son Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →