A Chi Son Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,577 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN A CHI SON
796
进口笔数
2,577
出口笔数
$9.45M
进口金额
$22.25M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
127
供应商数
99
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303055657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN891JCCT |
| 成立日期 | 2003-08-29 |
| 联系地址 | 38E Trần Cao Vân, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN A CHI SON |
| 企业英文名称 | A CHI SON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842838492926 |
| 邮箱 | achisonjsc@achison.com |
| 传真 | +842838493922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 326 | $2.69M |
| 马来西亚 | 151 | $1.70M |
| 印度尼西亚 | 23 | $1.36M |
| 日本 | 82 | $1.21M |
| 越南 | 43 | $932.4K |
| 印度 | 102 | $636.4K |
| 美国 | 98 | $278.1K |
| 斯里兰卡 | 16 | $117.3K |
| 中国台湾 | 24 | $104.4K |
| 墨西哥 | 55 | $96.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,551 | $22.19M |
| 菲律宾 | 4 | $21.3K |
| 马来西亚 | 6 | $12.3K |
| 美国 | 1 | $5.0K |
| 哥斯达黎加 | 2 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $333 |
贸易伙伴
上游供应商(共 127)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOKEN Co., Ltd. | 日本 | 41 | $1.10M | 呼吸器具、其他塑料制品 |
| Lumens Technology Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 48 | $1.10M | 非医用橡胶手套、自粘塑料片 |
| Cortina China Ltd. | 中国 | 34 | $947.8K | 金属包头皮鞋、其他塑胶鞋 |
| Ansell Global Trading Center (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 34 | $622.9K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Kstrong Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $406.8K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Indian & Pan Pacific Sales Ltd. | 中国 | 37 | $293.2K | 其他头饰、毡呢无纺服装 |
| Brady Corporation Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $280.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| ExcIA Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $155.4K | 塑胶涂层手套、非医用橡胶手套 |
| Bullard Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $150.0K | 安全帽、其他塑料制品 |
| Mipox Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 26 | $145.0K | 其他擦亮剂、纸基研磨料 |
下游采购商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,323 | $16.26M | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.56M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 155 | $1.14M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $534.1K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 124 | $427.5K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 51 | $276.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $204.0K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $113.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $68.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $31.8K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 796)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | KOKEN LTD | 日本 | $189 |
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | KOKEN LTD | 日本 | $99 |
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | KOKEN LTD | 日本 | $95 |
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | KOKEN LTD | 日本 | $86 |
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | KOKEN LTD | 日本 | $189 |
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | KOKEN LTD | 日本 | $72 |
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | KOKEN LTD | 日本 | $86 |
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | KOKEN LTD | 日本 | $99 |
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | KOKEN LTD | 日本 | $22 |
| 2026-04-22 | 呼吸器具 | KOKEN LTD | 日本 | $95 |
出口(共 2,577)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 谷物秸秆谷壳 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2026-04-29 | 谷物秸秆谷壳 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2026-04-28 | 丙醇和异丙醇 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO.LTD (MST: 0304295429) | 越南 | $641 |
| 2026-04-28 | 丙醇和异丙醇 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO.LTD (MST: 0304295429) | 越南 | $997 |
| 2026-04-28 | 呼吸器具 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | — | $724 |
| 2026-04-28 | 谷物秸秆谷壳 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2026-04-28 | 呼吸器具 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | — | $239 |
| 2026-04-28 | 二氧化碳 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO.LTD (MST: 0304295429) | 越南 | $835 |
| 2026-04-28 | 丙醇和异丙醇 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO.LTD (MST: 0304295429) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 呼吸器具 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | — | $560 |