T & H Technical Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$72.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703117582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V6VVU7 |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | Số nhà 55, đường 79, tổ 10, Khu Phố 2, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN - KỸ THUẬT T&H |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974524875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $72.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 53 | $57.6K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.7K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 非LED二极管、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非瓦楞折叠盒 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $997 |
| 2026-03-13 | 非瓦楞折叠盒 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $997 |
| 2026-02-05 | 打字机色带 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-02-05 | 纸质文具 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-02-05 | 印刷标签 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-02-05 | 打字机色带 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-02-05 | 打字机色带 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-02-05 | 纸质文具 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-02-05 | 打字机色带 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-02-04 | 打字机色带 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) | 越南 | $112 |