Hiep Huy Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN HIệP HUY
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$10.68M
出口金额
—
最近进口
2026-07-08
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001360016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EGQC5M |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Ấp Kinh Tắc, Xã Hàm Rồng, Huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN HIỆP HUY |
| 企业英文名称 | HIEP HUY SEAFOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Kinh Tắc, Xã Năm Căn, Cà Mau |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84919867089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $4.17M |
| 中国 | 22 | $3.26M |
| 韩国 | 5 | $386.7K |
| 美国 | 4 | $78.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Shili Shengbian Minhu Zhuzu | 中国 | 12 | $1.72M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dong Xing Shi Li Sheng Bian Min Hu Zhu Zu | 越南 | 12 | $1.68M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| DONG XING SHI LI SHENG BIAN MIN HU ZHU ZU | 8 | $1.25M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 | |
| Jingxi Xingna Agricultural Farmers Professional Cooperative | 越南 | 8 | $1.25M | 冷冻虾 |
| Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 6 | $1.04M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| DONG XING SHI ZHONG YI HE HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | 4 | $790.7K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 | |
| Jingxi City Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 越南 | 5 | $768.9K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Gatten Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $641.3K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 3 | $477.0K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 2 | $420.9K | 冷冻虾、去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 冻鲶鱼片 | SEAFARERS INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $74.4K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $33.4K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $32.7K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $40.3K |
| 2026-04-27 | 冷冻虾 | JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $51.7K |
| 2026-04-25 | FROZEN TILAPIA, GUTTED AND SCALED PO NO. XXXXX FROZEN TILAPIA, GUTTED AND SCALED (OREOCHROMIS NILOTICUS) FARM RAISED PACKING IWP, IQF -BULK 40LBS/CARTON U.S. FDA REGISTRATION NO. 12117570808 QNTY 1,073 CARTONS N.W 19,464.220KGS (42,920.00LBS) G.W 26,276.697KGS (57,942.00LBS) REEFER CONTAINER TEMPERATURE SET AT -20.0 DEGREES CELSIUS | DEL GOLFO FOODS | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 冻罗非鱼 | — | 美国 | $33.0K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | GATTEN KOREA CO LTD | — | $13.1K |
| 2026-04-22 | 冷冻虾 | GATTEN KOREA CO LTD | — | $63.7K |