Hiep Huy Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN HIệP HUY

0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$10.68M
出口金额
最近进口
2026-07-08
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $642.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $908.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $528.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $741.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $287.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $371.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $568.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $727.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $424.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $941.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $409.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $505.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $993.5K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $642.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $908.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $528.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $741.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $287.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $371.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $568.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $727.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $424.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $941.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $409.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $505.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $993.5K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号2001360016
企查查编码QVN2EGQC5M
成立日期2022-03-09
联系地址Ấp Kinh Tắc, Xã Hàm Rồng, Huyện Năm Căn, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN HIỆP HUY
企业英文名称HIEP HUY SEAFOOD LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Kinh Tắc, Xã Năm Căn, Cà Mau
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84919867089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
030323冻罗非鱼
030462冻鲶鱼片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$4.17M
中国22$3.26M
韩国5$386.7K
美国4$78.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing Shili Shengbian Minhu Zhuzu中国12$1.72M冻鲶鱼片、冷冻虾
Dong Xing Shi Li Sheng Bian Min Hu Zhu Zu越南12$1.68M冷冻虾、冻鲶鱼片
DONG XING SHI LI SHENG BIAN MIN HU ZHU ZU8$1.25M冷冻虾、冻鲶鱼片
Jingxi Xingna Agricultural Farmers Professional Cooperative越南8$1.25M冷冻虾
Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative中国6$1.04M冷冻虾、去壳腰果
DONG XING SHI ZHONG YI HE HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE4$790.7K冷冻虾、冻鲶鱼片
Jingxi City Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative越南5$768.9K冷冻虾、去壳腰果
Gatten Korea Co., Ltd.韩国8$641.3K冷冻虾、保藏虾制品
Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative越南3$477.0K坚果及种子、去壳腰果
JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE2$420.9K冷冻虾、去壳腰果

近期贸易明细

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08冻鲶鱼片SEAFARERS INC美国$0
2026-04-27冷冻虾JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE$74.4K
2026-04-27冷冻虾JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE$33.4K
2026-04-27冷冻虾JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE$32.7K
2026-04-27冷冻虾JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE$40.3K
2026-04-27冷冻虾JINGXI MINDONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE$51.7K
2026-04-25FROZEN TILAPIA, GUTTED AND SCALED PO NO. XXXXX FROZEN TILAPIA, GUTTED AND SCALED (OREOCHROMIS NILOTICUS) FARM RAISED PACKING IWP, IQF -BULK 40LBS/CARTON U.S. FDA REGISTRATION NO. 12117570808 QNTY 1,073 CARTONS N.W 19,464.220KGS (42,920.00LBS) G.W 26,276.697KGS (57,942.00LBS) REEFER CONTAINER TEMPERATURE SET AT -20.0 DEGREES CELSIUSDEL GOLFO FOODS美国$0
2026-04-24冻罗非鱼美国$33.0K
2026-04-22冷冻虾GATTEN KOREA CO LTD$13.1K
2026-04-22冷冻虾GATTEN KOREA CO LTD$63.7K

相关企业 · 同类产品

Hiep Huy Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →