Van Thanh Steel Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Vạn Thành
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$143.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700865413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB5AN3S |
| 成立日期 | 2008-01-04 |
| 联系地址 | Số 507, Đường Phú Lợi, Tổ 69, Khu 8, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP VẠN THÀNH |
| 企业英文名称 | VAN THANH STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 507, Đường Phú Lợi, Tổ 69, Khu 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913590557 |
| 邮箱 | Thepvanthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,340亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $128.0K |
| 越南 | 1 | $15.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Nghiem Buddhist Temple | 澳大利亚 | 5 | $110.7K | 藤柳家具、其他食品制剂 |
| Saigon Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $17.3K | 40-150g/m2未涂布纸、其他瓷制家用品 |
| Hoa Nghiem Buddhist Temple | 越南 | 1 | $15.3K | 干蘑菇、纯蔗糖 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | HOA NGHIEM BUDDHIST TEMPLE | 越南 | $4.1K |
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | HOA NGHIEM BUDDHIST TEMPLE | 越南 | $76 |
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | HOA NGHIEM BUDDHIST TEMPLE | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-27 | 轻质无纺布 | HOA NGHIEM BUDDHIST TEMPLE | 越南 | $38 |
| 2025-12-27 | 混合调味料 | HOA NGHIEM BUDDHIST TEMPLE | 越南 | $354 |
| 2025-12-27 | 纯蔗糖 | HOA NGHIEM BUDDHIST TEMPLE | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | HOA NGHIEM BUDDHIST TEMPLE | 越南 | $275 |
| 2025-12-27 | 不锈钢家用制品 | HOA NGHIEM BUDDHIST TEMPLE | 越南 | $472 |
| 2025-12-27 | 其他钢铁制品 | HOA NGHIEM BUDDHIST TEMPLE | 越南 | $572 |
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | HOA NGHIEM BUDDHIST TEMPLE | 越南 | $675 |