TIEN PHAT PACKAGING TRADING & PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI Và SảN XUấT TIếN PHáT
2
进口笔数
102
出口笔数
$6.7K
进口金额
$217.0K
出口金额
2024-12-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105856327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M0EJ7U |
| 成立日期 | 2012-04-16 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà Sentinel Place, 41A Lý Thái Tổ, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà Sentinel Place, 41A Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | 0439388818 |
| 邮箱 | baobitienphat.jsc@gmail.com |
| 传真 | 0439388737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $217.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARINA,INC | 意大利 | 2 | $6.7K | 印刷标签、染色合成针织布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | 40 | $136.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | 22 | $42.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | 20 | $27.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 13 | $7.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH TEXON VIETNAM | 越南 | 7 | $3.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 染色合成针织布 | MARINA,INC | 意大利 | $2.6K |
| 2024-12-16 | 染色合成针织布 | MARINA,INC | 意大利 | $547 |
| 2024-12-16 | 印刷标签 | MARINA,INC | 意大利 | $65 |
| 2023-11-29 | 染色合成针织布 | MARINA,INC | 意大利 | $273 |
| 2023-11-29 | 染色合成针织布 | MARINA,INC | 意大利 | $548 |
| 2023-11-29 | 染色合成针织布 | MARINA,INC | 意大利 | $2.5K |
| 2023-11-29 | 印刷标签 | MARINA,INC | 意大利 | $17 |
| 2023-11-29 | 印刷标签 | MARINA,INC | 意大利 | $50 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-26 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-25 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-31 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-24 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-27 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-10-27 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-25 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-08-27 | 非泡沫塑料片 | JAEYOUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-07-29 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $480 |