Davimec Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 三氯蔗糖化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DAVIMEC
5
进口笔数
83
出口笔数
$77.3K
进口金额
$717.9K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318087933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHUU352 |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | 9A đường số 7, Khu phố 2, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DAVIMEC |
| 企业英文名称 | DAVIMEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9A đường số 7, Khu phố 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84919794839 |
| 邮箱 | caophuoctbcn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $76.3K |
| 德国 | 3 | $928 |
| 瑞典 | 1 | $53 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 80 | $701.1K |
| 越南 | 4 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doehler (China) Food & Beverage Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.5K | 高糖度苹果汁、其他单一果蔬汁 |
| Spirax Sarco Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $877 | 阀门龙头、止回阀 |
| HANGZHOU RUBY IMP & EXP CO LTD | 中国台湾 | 1 | $825 | 非电动提升机、焊接钢链 |
| TVH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $104 | 机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vattanac Brewery Co., Ltd. | 越南 | 34 | $519.2K | 二氧化碳、铝制容器≤300升 |
| One More Mfg Co., Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $89.4K | 小麦粉、聚丙烯塑料 |
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.8K | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
| NVC Corporation Co., Ltd. | 越南 | 12 | $23.1K | 其他印刷品、绝缘电线 |
| Heineken (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.2K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.8K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| Inter Mattroid Beverage (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.0K | 铝制容器≤300升、未焙制麦芽 |
| N.V.C CORP CO., LTD. | 柬埔寨 | 2 | $8.8K | 其他塑料包装制品、聚合物离子交换剂 |
| Winsun (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 高糖度苹果汁 | Doehler (China) Food & Beverage Co., Ltd. | 中国 | $75.5K |
| 2025-04-15 | 止回阀 | SPIRAX SARCO PRIVATE LTD | 德国 | $546 |
| 2025-04-11 | 8425机械零件 | HANGZHOU RUBY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-02-21 | 止回阀 | SPIRAX SARCO PRIVATE LTD | 德国 | $331 |
| 2024-11-05 | 非机动车零件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $51 |
| 2024-11-05 | 非机动车零件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 瑞典 | $53 |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | N.V.C CORP CO., LTD. | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | N.V.C CORP CO., LTD. | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | N.V.C CORP CO., LTD. | 柬埔寨 | $18 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | N.V.C CORP CO., LTD. | 柬埔寨 | $505 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | N.V.C CORP CO., LTD. | 柬埔寨 | $342 |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | One More Mfg Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 焊接钢管 | One More Mfg Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 不锈钢焊管 | One More Mfg Co., Ltd. | 柬埔寨 | $125 |
| 2026-04-25 | 非不锈钢对焊管件 | One More Mfg Co., Ltd. | 柬埔寨 | $19 |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | One More Mfg Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6 |