Davimec Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DAVIMEC

7
进口笔数
99
出口笔数
$169.8K
进口金额
$901.2K
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-06-25
最近出口
5
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $469 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $658 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $297 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104 · 1 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-02进口 $331 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2026-03进口 $75.5K · 1 笔出口 $164.8K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 15 笔2026-05进口 $92.5K · 2 笔出口 $134.1K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $469 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $658 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $297 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104 · 1 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-02进口 $331 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 2 笔2026-03进口 $75.5K · 1 笔出口 $164.8K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $278.9K · 15 笔2026-05进口 $92.5K · 2 笔出口 $134.1K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0318087933
企查查编码QVNKHUU352
成立日期2023-10-09
联系地址9A đường số 7, Khu phố 2, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DAVIMEC
企业英文名称DAVIMEC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9A đường số 7, Khu phố 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84919794839
邮箱caophuoctbcn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848130止回阀
200979高糖度苹果汁
8431108425机械零件
871690非机动车零件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
293214三氯蔗糖化合物
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
271019非轻质石油
731815钢铁螺钉螺栓
848130止回阀
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$167.2K
德国4$2.5K
瑞典1$53

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨96$884.4K
越南4$16.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DOEHLER (CHINA) FOOD & BEVERAGE CO., LTD中国2$166.4K高糖度苹果汁
Spirax-Sarco India Private Ltd.印度1$1.6K阀门龙头、减压阀
Spirax Sarco Pte. Ltd.德国2$877阀门零件、压力测量仪
Hangzhou Ruby Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$825铜合金管件、焊接钢链
TVH Singapore Pte. Ltd.新加坡1$104机械零件、其他电气开关

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vattanac Brewery Co., Ltd.越南45$676.9K二氧化碳、铝制容器≤300升
One More Manufacturing Co., Ltd.柬埔寨17$90.4K小麦粉、聚丙烯塑料
Heineken (Cambodia) Co., Ltd.越南5$34.0K其他消毒剂、工业清洁制剂
N.V.C. Corporation Co., Ltd.柬埔寨14$31.9K其他印刷品、其他塑料包装制品
Khmer Beverages Co., Ltd.越南9$30.0K乙烯聚合物塑料、初级形态PET
Krones (Thailand) Co., Ltd.越南1$11.8K其他钢铁制品、其他印刷品
One More Mfg Co., Ltd.柬埔寨4$11.5K小麦粉、聚丙烯塑料
Inter Mattroid Beverage (Cambodia) Co., Ltd.越南3$9.0K铝制容器≤300升、未焙制麦芽
Winsun (Cambodia) Co., Ltd.越南1$5.6K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27止回阀Spirax-Sarco India Private Ltd.德国$1.6K
2026-05-19高糖度苹果汁DOEHLER (CHINA) FOOD & BEVERAGE CO., LTD中国$90.9K
2026-03-31高糖度苹果汁DOEHLER (CHINA) FOOD & BEVERAGE CO., LTD中国$75.5K
2025-04-15止回阀Spirax Sarco Pte. Ltd.德国$546
2025-04-118425机械零件Hangzhou Ruby Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$825
2025-02-21止回阀Spirax Sarco Pte. Ltd.德国$331
2024-11-05非机动车零件TVH SINGAPORE PTE LTD德国$51
2024-11-05非机动车零件TVH SINGAPORE PTE LTD瑞典$53

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25自动控制仪器Vattanac Brewery Co., Ltd.柬埔寨$1.9K
2026-06-25静止变流器Vattanac Brewery Co., Ltd.柬埔寨$6.0K
2026-06-20计量液体泵Vattanac Brewery Co., Ltd.柬埔寨$6.3K
2026-06-12纺织增强橡胶管Vattanac Brewery Co., Ltd.柬埔寨$1.4K
2026-06-12纺织增强橡胶管Vattanac Brewery Co., Ltd.柬埔寨$2.1K
2026-06-12气体过滤机械One More Manufacturing Co., Ltd.柬埔寨$10.6K
2026-06-06其他杂环化合物Vattanac Brewery Co., Ltd.柬埔寨$10.5K
2026-06-06其他羧酸Vattanac Brewery Co., Ltd.柬埔寨$7.4K
2026-06-02止回阀Vattanac Brewery Co., Ltd.柬埔寨$3.0K
2026-05-28皮带输送机Heineken (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$4.3K

相关企业 · 同类产品

Davimec Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →