Tu Seiki Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 312 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TU-SEIKI

178
进口笔数
312
出口笔数
$1.03M
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
15
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.6K · 7 笔出口 $15.4K · 5 笔2023-11进口 $14.2K · 6 笔出口 $99.9K · 13 笔2023-12进口 $52.7K · 5 笔出口 $53.6K · 17 笔2024-01进口 $16.9K · 4 笔出口 $59.7K · 13 笔2024-02进口 $86.0K · 6 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-03进口 $18.4K · 6 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-04进口 $15.2K · 7 笔出口 $20.3K · 7 笔2024-05进口 $49.1K · 6 笔出口 $142.8K · 15 笔2024-06进口 $18.0K · 5 笔出口 $30.9K · 5 笔2024-07进口 $17.8K · 6 笔出口 $45.7K · 12 笔2024-08进口 $12.3K · 5 笔出口 $27.1K · 12 笔2024-09进口 $35.3K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $87.2K · 13 笔2024-11进口 $11.4K · 5 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-12进口 $11.6K · 6 笔出口 $42.1K · 10 笔2025-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $21.1K · 8 笔2025-02进口 $5.9K · 3 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-03进口 $41.0K · 5 笔出口 $52.0K · 7 笔2025-04进口 $10.4K · 3 笔出口 $41.0K · 4 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $89.4K · 5 笔2025-06进口 $18.7K · 5 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-07进口 $18.8K · 5 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-08进口 $13.6K · 4 笔出口 $27.9K · 7 笔2025-09进口 $19.1K · 3 笔出口 $16.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-12进口 $83.2K · 4 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-01进口 $8.9K · 3 笔出口 $35.3K · 4 笔2026-02进口 $750 · 1 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-03进口 $18.1K · 2 笔出口 $13.0K · 4 笔2026-04进口 $13.9K · 2 笔出口 $47.0K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-06进口 $73.1K · 2 笔出口 $55.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.6K · 7 笔出口 $15.4K · 5 笔2023-11进口 $14.2K · 6 笔出口 $99.9K · 13 笔2023-12进口 $52.7K · 5 笔出口 $53.6K · 17 笔2024-01进口 $16.9K · 4 笔出口 $59.7K · 13 笔2024-02进口 $86.0K · 6 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-03进口 $18.4K · 6 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-04进口 $15.2K · 7 笔出口 $20.3K · 7 笔2024-05进口 $49.1K · 6 笔出口 $142.8K · 15 笔2024-06进口 $18.0K · 5 笔出口 $30.9K · 5 笔2024-07进口 $17.8K · 6 笔出口 $45.7K · 12 笔2024-08进口 $12.3K · 5 笔出口 $27.1K · 12 笔2024-09进口 $35.3K · 6 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $87.2K · 13 笔2024-11进口 $11.4K · 5 笔出口 $9.5K · 3 笔2024-12进口 $11.6K · 6 笔出口 $42.1K · 10 笔2025-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $21.1K · 8 笔2025-02进口 $5.9K · 3 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-03进口 $41.0K · 5 笔出口 $52.0K · 7 笔2025-04进口 $10.4K · 3 笔出口 $41.0K · 4 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $89.4K · 5 笔2025-06进口 $18.7K · 5 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-07进口 $18.8K · 5 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-08进口 $13.6K · 4 笔出口 $27.9K · 7 笔2025-09进口 $19.1K · 3 笔出口 $16.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 8 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-12进口 $83.2K · 4 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-01进口 $8.9K · 3 笔出口 $35.3K · 4 笔2026-02进口 $750 · 1 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-03进口 $18.1K · 2 笔出口 $13.0K · 4 笔2026-04进口 $13.9K · 2 笔出口 $47.0K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-06进口 $73.1K · 2 笔出口 $55.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0313574274
企查查编码QVNWP5X4YM
成立日期2015-12-11
联系地址Lô B7i, Khu B, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TU-SEIKI
企业英文名称TU-SEIKI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B7i, Khu B, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+8437818898
邮箱info@tu-seiki.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
848130止回阀
401693非泡沫橡胶密封件
842123内燃机滤油器
848180阀门龙头
902590测量仪器
848210滚珠轴承
482370模制纸浆
841480其他气泵
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
842123内燃机滤油器
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
482370模制纸浆
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
271019非轻质石油
732090其他钢弹簧
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本138$884.0K
泰国21$59.4K
中国20$31.0K
中国台湾3$27.4K
美国10$15.2K
韩国10$6.9K
德国2$2.8K
菲律宾1$1.2K
爱尔兰2$599
土耳其1$557

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南310$1.74M
泰国1$725
日本1$558

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TÜV (S) Pte. Ltd.新加坡89$758.8K止回阀、气体过滤机械
TÜV (S) Pte. Ltd.日本21$113.7K内燃机滤油器、气体过滤机械
Samson Co., Ltd.日本26$26.9K锅炉零件、阀门龙头
Mitsui Seiki Kogyo Co., Ltd.日本13$20.0K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
Industrial Technologies & Services Korea Co., Ltd.韩国14$17.9K其他功能机器、过滤净化器零件
Orion Machinery Asia Co., Ltd.泰国6$17.0K工业干燥机、气体过滤机械
Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡3$13.9K泵及压缩机零件、气体过滤机械
Osg Watertech Co., Ltd.日本7$12.7K水净化机械、过滤净化器零件
TUV (S) Pte. Ltd.泰国2$10.1K气体过滤机械、非泡沫橡胶密封件
Satoh Industries Co., Ltd.日本3$3.5K非泡沫橡胶密封件、防冻制剂

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南18$531.2K已装配物镜、印刷电路
TPR Vietnam Co., Ltd.越南56$208.1K其他钢铁制品、塑料包装箱
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南30$171.8K塑料包装箱、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南37$139.5K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Brother Industries Saigon Ltd.越南17$68.3K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南13$58.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Hory Vietnam Co., Ltd.越南18$50.9K钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南15$35.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南14$34.6K瓦楞纸箱、印刷标签
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南10$31.9K冷轧碳钢带、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12其他气泵TÜV (S) Pte. Ltd.日本$63.8K
2026-06-12其他气泵Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.中国$9.3K
2026-04-22喷雾机零件Samson Co., Ltd.日本$84
2026-04-22其他往复泵Samson Co., Ltd.日本$149
2026-04-22彩色电视接收机Samson Co., Ltd.日本$319
2026-04-22止回阀Samson Co., Ltd.日本$68
2026-04-22止回阀Samson Co., Ltd.日本$73
2026-04-22阀门龙头Samson Co., Ltd.日本$455
2026-04-22其他往复泵Samson Co., Ltd.日本$149
2026-04-22喷雾机零件Samson Co., Ltd.日本$84

出口(共 312)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30温控处理设备ASUZAC Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-30钢制气罐ASUZAC Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-30气体过滤机械ASUZAC Co., Ltd.越南$364
2026-06-30其他气泵ASUZAC Co., Ltd.越南$16.1K
2026-06-30气体过滤机械ASUZAC Co., Ltd.越南$326
2026-06-26其他气泵ASUZAC Co., Ltd.越南$16.1K
2026-06-26气体过滤机械ASUZAC Co., Ltd.越南$326
2026-06-26气体过滤机械ASUZAC Co., Ltd.越南$364
2026-06-26温控处理设备ASUZAC Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-26钢制气罐ASUZAC Co., Ltd.—$1.5K

相关企业 · 同类产品

Tu Seiki Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →