Tu Seiki Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TU-SEIKI
176
进口笔数
158
出口笔数
$956.3K
进口金额
$862.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313574274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP5X4YM |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | Lô B7i, Khu B, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TU-SEIKI |
| 企业英文名称 | TU-SEIKI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B7i, Khu B, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +8437818898 |
| 邮箱 | info@tu-seiki.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 137 | $820.2K |
| 泰国 | 21 | $59.4K |
| 中国台湾 | 3 | $27.4K |
| 中国 | 19 | $21.7K |
| 美国 | 10 | $15.2K |
| 韩国 | 10 | $6.9K |
| 德国 | 2 | $2.8K |
| 菲律宾 | 1 | $1.2K |
| 爱尔兰 | 2 | $599 |
| 土耳其 | 1 | $557 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 157 | $859.3K |
| 日本 | 1 | $558 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TÜV (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 88 | $695.0K | 止回阀、气体过滤机械 |
| TÜV (S) Pte. Ltd. | 日本 | 21 | $113.7K | 内燃机滤油器、气体过滤机械 |
| Samson Co., Ltd. | 日本 | 26 | $26.9K | 锅炉零件、阀门龙头 |
| Mitsui Seiki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 13 | $20.0K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Industrial Technologies & Services Korea Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $17.9K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Orion Machinery Asia Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $17.0K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | 7 | $12.7K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| TUV (S) Pte. Ltd. | 泰国 | 2 | $10.1K | 气体过滤机械、非泡沫橡胶密封件 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.6K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Satoh Industries Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.5K | 非泡沫橡胶密封件、防冻制剂 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $265.8K | 已装配物镜、印刷电路 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $121.7K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $86.4K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $67.5K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.0K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 9 | $31.5K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $30.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.6K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 喷雾机零件 | SAMSON CO LTD | 日本 | $84 |
| 2026-04-22 | 彩色电视接收机 | SAMSON CO LTD | 日本 | $319 |
| 2026-04-22 | 其他往复泵 | SAMSON CO LTD | 日本 | $149 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | SAMSON CO LTD | 日本 | $73 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | SAMSON CO LTD | 日本 | $68 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SAMSON CO LTD | 日本 | $455 |
| 2026-04-22 | 其他往复泵 | SAMSON CO LTD | 日本 | $149 |
| 2026-04-22 | 喷雾机零件 | SAMSON CO LTD | 日本 | $84 |
| 2026-04-22 | 喷雾机零件 | SAMSON CO LTD | 日本 | $84 |
| 2026-04-22 | 37.5瓦以下电机 | SAMSON CO LTD | 日本 | $226 |
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 其他钢弹簧 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $173 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 防冻制剂 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-27 | 模制纸浆 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-27 | 内燃机滤油器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $329 |