Tu Seiki Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TU-SEIKI

176
进口笔数
158
出口笔数
$956.3K
进口金额
$862.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.9K · 3 笔出口 $27.0K · 5 笔2023-10进口 $47.9K · 8 笔出口 $8.7K · 3 笔2023-11进口 $14.2K · 6 笔出口 $56.0K · 9 笔2023-12进口 $52.7K · 5 笔出口 $35.7K · 9 笔2024-01进口 $16.9K · 4 笔出口 $21.2K · 6 笔2024-02进口 $86.0K · 6 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $18.4K · 6 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-04进口 $15.2K · 7 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-05进口 $49.1K · 6 笔出口 $75.5K · 7 笔2024-06进口 $18.0K · 5 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-07进口 $17.8K · 6 笔出口 $32.6K · 9 笔2024-08进口 $12.3K · 5 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-09进口 $35.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $44.4K · 7 笔2024-11进口 $11.4K · 5 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-12进口 $11.6K · 6 笔出口 $23.3K · 5 笔2025-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-02进口 $5.9K · 3 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-03进口 $41.0K · 5 笔出口 $26.1K · 4 笔2025-04进口 $10.4K · 3 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-06进口 $18.7K · 5 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $18.8K · 5 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-08进口 $13.6K · 4 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-09进口 $19.1K · 3 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $83.2K · 4 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-01进口 $8.9K · 3 笔出口 $17.9K · 2 笔2026-02进口 $750 · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $18.1K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-04进口 $13.9K · 2 笔出口 $17.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.9K · 3 笔出口 $27.0K · 5 笔2023-10进口 $47.9K · 8 笔出口 $8.7K · 3 笔2023-11进口 $14.2K · 6 笔出口 $56.0K · 9 笔2023-12进口 $52.7K · 5 笔出口 $35.7K · 9 笔2024-01进口 $16.9K · 4 笔出口 $21.2K · 6 笔2024-02进口 $86.0K · 6 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-03进口 $18.4K · 6 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-04进口 $15.2K · 7 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-05进口 $49.1K · 6 笔出口 $75.5K · 7 笔2024-06进口 $18.0K · 5 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-07进口 $17.8K · 6 笔出口 $32.6K · 9 笔2024-08进口 $12.3K · 5 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-09进口 $35.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 2 笔出口 $44.4K · 7 笔2024-11进口 $11.4K · 5 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-12进口 $11.6K · 6 笔出口 $23.3K · 5 笔2025-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-02进口 $5.9K · 3 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-03进口 $41.0K · 5 笔出口 $26.1K · 4 笔2025-04进口 $10.4K · 3 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $45.0K · 3 笔2025-06进口 $18.7K · 5 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $18.8K · 5 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-08进口 $13.6K · 4 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-09进口 $19.1K · 3 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $83.2K · 4 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-01进口 $8.9K · 3 笔出口 $17.9K · 2 笔2026-02进口 $750 · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-03进口 $18.1K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-04进口 $13.9K · 2 笔出口 $17.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313574274
企查查编码QVNWP5X4YM
成立日期2015-12-11
联系地址Lô B7i, Khu B, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TU-SEIKI
企业英文名称TU-SEIKI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B7i, Khu B, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+8437818898
邮箱info@tu-seiki.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
848130止回阀
401693非泡沫橡胶密封件
842123内燃机滤油器
848180阀门龙头
902590测量仪器
848210滚珠轴承
482370模制纸浆
841480其他气泵
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
842123内燃机滤油器
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
271019非轻质石油
482370模制纸浆
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
732090其他钢弹簧
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本137$820.2K
泰国21$59.4K
中国台湾3$27.4K
中国19$21.7K
美国10$15.2K
韩国10$6.9K
德国2$2.8K
菲律宾1$1.2K
爱尔兰2$599
土耳其1$557

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南157$859.3K
日本1$558

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TÜV (S) Pte. Ltd.新加坡88$695.0K止回阀、气体过滤机械
TÜV (S) Pte. Ltd.日本21$113.7K内燃机滤油器、气体过滤机械
Samson Co., Ltd.日本26$26.9K锅炉零件、阀门龙头
Mitsui Seiki Kogyo Co., Ltd.日本13$20.0K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
Industrial Technologies & Services Korea Co., Ltd.韩国14$17.9K过滤净化器零件、气体过滤机械
Orion Machinery Asia Co., Ltd.泰国6$17.0K工业干燥机、气体过滤机械
Osg Watertech Co., Ltd.日本7$12.7K水净化机械、过滤净化器零件
TUV (S) Pte. Ltd.泰国2$10.1K气体过滤机械、非泡沫橡胶密封件
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡2$4.6K气体过滤机械、其他气泵
Satoh Industries Co., Ltd.日本3$3.5K非泡沫橡胶密封件、防冻制剂

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南9$265.8K已装配物镜、印刷电路
TPR Vietnam Co., Ltd.越南28$121.7K其他钢铁制品、塑料包装箱
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$86.4K塑料包装箱、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南19$67.5K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南6$35.0K其他钢铁制品、其他锌制品
Brother Industries Saigon Ltd.越南9$31.5K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南7$30.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南8$18.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南7$17.5K瓦楞纸箱、印刷标签
Hory Vietnam Co., Ltd.越南10$12.6K钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22喷雾机零件SAMSON CO LTD日本$84
2026-04-22彩色电视接收机SAMSON CO LTD日本$319
2026-04-22其他往复泵SAMSON CO LTD日本$149
2026-04-22止回阀SAMSON CO LTD日本$73
2026-04-22止回阀SAMSON CO LTD日本$68
2026-04-22阀门龙头SAMSON CO LTD日本$455
2026-04-22其他往复泵SAMSON CO LTD日本$149
2026-04-22喷雾机零件SAMSON CO LTD日本$84
2026-04-22喷雾机零件SAMSON CO LTD日本$84
2026-04-2237.5瓦以下电机SAMSON CO LTD日本$226

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫橡胶密封件BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$10
2026-04-28不锈钢管件BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$25
2026-04-28非泡沫橡胶密封件BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$24
2026-04-28其他钢弹簧BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$56
2026-04-28非轻质石油BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$173
2026-04-28非泡沫橡胶密封件BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$5
2026-04-28防冻制剂BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$253
2026-04-27模制纸浆BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$67
2026-04-27内燃机滤油器BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$76
2026-04-27测量仪器BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD越南$329

相关企业 · 同类产品

Tu Seiki Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →