In Minh Kabel GmbH
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DâY CáP IN MINH
53
进口笔数
0
出口笔数
$2.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305602640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND50VTT |
| 成立日期 | 2008-03-18 |
| 联系地址 | 208/4 Nguyễn Thượng Hiền, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÂY CÁP IN MINH |
| 企业英文名称 | IN MINH KABEL GESELLSCHAFT MIT BESCHRANKTER HAFTUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 208/4 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84835058558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 26 | $1.83M |
| 马来西亚 | 16 | $575.3K |
| 中国 | 11 | $249.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multron Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.89M | 电气信号装置、喷雾机零件 |
| PNE Translite Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $714.6K | 静止变流器、非LED电灯装置 |
| Shenzhen Merrytek Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.3K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Zhejiang Howell Illuminating Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | LED照明装置、LED灯具 |
| Shenzhen Nomo Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | LED光伏照明装置、静止变流器 |
| FUTURLUX (HONG KONG) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | LED照明装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | SHENZHEN MERRYTEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | SHENZHEN MERRYTEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-12 | 非LED电灯装置 | PNE TRANSLITE PTE LTD | 马来西亚 | $7.9K |
| 2026-04-12 | 非LED电灯装置 | PNE TRANSLITE PTE LTD | 马来西亚 | $47 |
| 2026-04-12 | 非LED电灯装置 | PNE TRANSLITE PTE LTD | 马来西亚 | $588 |
| 2026-04-12 | 非LED电灯装置 | PNE TRANSLITE PTE LTD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-04-12 | 非LED电灯装置 | PNE TRANSLITE PTE LTD | 马来西亚 | $17.8K |
| 2026-04-12 | 非LED电灯装置 | PNE TRANSLITE PTE LTD | 马来西亚 | $318 |
| 2026-04-12 | 非LED电灯装置 | PNE TRANSLITE PTE LTD | 马来西亚 | $15.1K |
| 2026-04-12 | 非LED电灯装置 | PNE TRANSLITE PTE LTD | 马来西亚 | $8.1K |