Van Quan Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VăN QUâN
32
进口笔数
0
出口笔数
$566.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400753072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPPT4QP |
| 成立日期 | 2015-01-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Quyết Thịnh, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VĂN QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quyết Thịnh, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84913048535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 32 | $566.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veritaas Granito LLP | 印度 | 16 | $382.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Orinda Industries LLP | 印度 | 5 | $65.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| VarMora Granito Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $58.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Lianza Ceramic | 印度 | 1 | $34.5K | 低吸水率瓷砖、简单切割花岗岩 |
| Sega Granito LLP | 印度 | 3 | $23.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Gruppo Griffin Ceramica LLP | 印度 | 1 | $2.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $8.6K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $17.5K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $33.4K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $17.5K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $15.7K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $15.7K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $33.4K |