MDVINA CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG MDVINA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$62.9K
出口金额
—
最近进口
2024-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110181380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVM755H |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Số nhà 12, hẻm 52/25/21 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MDVINA |
| 企业英文名称 | MDVINA CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, hẻm 52/25/21 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84976310416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853952 | LED灯 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $62.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MATEX VIET NAM | 越南 | 1 | $31.6K | 未涂层钢线、聚乙烯袋 |
| MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | 1 | $31.3K | 不锈钢丝、镀贱金属钢线 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 电力控制板 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $322 |
| 2024-04-01 | 其他钢铁结构体 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $516 |
| 2024-04-01 | 其他塑料制品 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $24 |
| 2024-04-01 | 其他电路开关装置 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $282 |
| 2024-04-01 | 铜绕组线 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $11.3K |
| 2024-04-01 | 铜绕组线 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $6.9K |
| 2024-04-01 | 其他钢铁结构体 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-01 | 绝缘电线 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $90 |
| 2024-04-01 | 发光二极管灯 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $474 |
| 2024-04-01 | 电力控制板 | MATEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $60 |