MANH DAT MECHANICAL TRADING & MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Cơ KHí MạNH ĐạT
- Facebook1
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$695.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107661588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYX80WS |
| 成立日期 | 2016-12-09 |
| 联系地址 | Thôn Đa, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ MẠNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | MANH DAT MECHANICAL TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đa, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84356292797 |
| 邮箱 | cokhimanhdat.sales@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846694 | 机床零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $345.0K |
| 新加坡 | 15 | $268.1K |
| 越南 | 30 | $82.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | 35 | $613.1K | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| CHIYODA INTEGRE VIETNAM CO LTD | 越南 | 14 | $40.9K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH CHIYODA INTEGRE VIET NAM | 越南 | 14 | $36.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | 2 | $5.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 机床零件 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 机床零件 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 机床零件 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 机床零件 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 机床零件 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 机床零件 | VIET NAM OUTSOURCING PTE LTD | 新加坡 | $154 |
| 2026-04-03 | 机床零件及夹具 | CHIYODA INTEGRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $731 |
| 2026-04-03 | 机床零件及夹具 | CHIYODA INTEGRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 机床零件及夹具 | CHIYODA INTEGRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 机床零件及夹具 | CHIYODA INTEGRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $731 |