Gotech Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI GOTECH
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109149600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXPR528 |
| 成立日期 | 2020-04-06 |
| 联系地址 | Số 49 lô E2/D21 khu ĐTM Cầu Giấy, đường Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GOTECH |
| 企业英文名称 | GOTECH TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31 lô E2/D21 khu ĐTM Cầu Giấy, đường Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0938946969 |
| 邮箱 | dongnguyenvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 211.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820520 | 手工锤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.01M |
| 韩国 | 3 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Premier Cocar Co., Ltd. | 中国 | 6 | $402.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、非瓦楞折叠盒 |
| Wise Success (HK) Technology Ltd. | 中国 | 3 | $138.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、电视数码摄像机 |
| Jinhua Zhongyue Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.9K | 非螺纹钢销、可互换金属模具 |
| Shenzhen Shenyongtong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $113.7K | 压力测量仪、其他电视摄像机 |
| Jinhua Zhongyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.9K | 自粘塑料片、硫化泡沫橡胶 |
| Shenzhen Jasco Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.5K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wuhu Jiemai Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 其他气泵 |
| JINHUA ZHONGYUE TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $1.2K | 塑料配件、其他粘合剂≤1kg |
| Gotech Korea | 韩国 | 2 | $829 | 苯乙烯泡沫塑料板、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN PREMIER COCAR CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN PREMIER COCAR CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN PREMIER COCAR CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他电视摄像机 | JINHUA ZHONGYUE TRADING CO., LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN PREMIER COCAR CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他电视摄像机 | JINHUA ZHONGYUE TRADING CO., LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN PREMIER COCAR CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN PREMIER COCAR CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN PREMIER COCAR CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN PREMIER COCAR CO LTD | 中国 | $18.5K |