DAI PHU SERVICE & PRODUCE CO LTD

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 贱金属铰链

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Đại Phú

4
进口笔数
12
出口笔数
$56.2K
进口金额
$102.6K
出口金额
2025-06-27
最近进口
2026-03-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $858 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $373 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.4K · 2 笔出口 $67.0K · 1 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $858 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $373 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.4K · 2 笔出口 $67.0K · 1 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300318005
企查查编码QVNCKNN0BD
成立日期2007-11-09
联系地址Số 166A đường Chu Huân, Ngọc Đôi, Phường Kim Chân, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ ĐẠI PHÚ
企业英文名称DAI PHU SERVICE AND PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 166A đường Chu Huân, Ngọc Đôi, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话02222249999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540761聚酯长丝织物
560750合成纤维绳
732690其他钢铁制品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
560290处理毡呢

出口

HS 编码产品
830210贱金属铰链
830220贱金属脚轮
871680其他车辆
830140其他金属锁
730890其他钢铁结构体
731290钢制编织带
731449涂层钢丝制品
732690其他钢铁制品
830241金属建筑配件
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$50.4K
韩国2$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$90.4K
越南8$12.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUTURE INTERNATIONAL TRADE LTD中国2$50.4K聚酯长丝织物、200克以上棉布
PLUS TECH CO LTD韩国2$5.8K其他钢铁制品、铝合金板材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PLUS TECH CO LTD韩国4$90.4K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
JAEYOUNG VINA CO LTD越南8$12.2K其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-27其他钢铁制品PLUS TECH CO LTD韩国$1.0K
2025-06-27合成纤维绳PLUS TECH CO LTD韩国$200
2025-05-07聚酯长丝织物FUTURE INTERNATIONAL TRADE LTD中国$22.6K
2025-05-07聚酯长丝织物FUTURE INTERNATIONAL TRADE LTD中国$27.8K
2024-06-05其他钢铁制品PLUS TECH CO LTD韩国$0
2024-06-05低塑聚氯乙烯板PLUS TECH CO LTD韩国$1.3K
2024-06-05合成纤维绳PLUS TECH CO LTD韩国$175
2024-06-05处理毡呢PLUS TECH CO LTD韩国$3.2K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他钢铁非螺纹件PLUS TECH CO LTD韩国$4.5K
2026-03-25热带木胶合板PLUS TECH CO LTD韩国$3.5K
2025-05-26其他合纤长丝布PLUS TECH CO LTD韩国$67.0K
2024-12-30其他车辆JAEYOUNG VINA CO LTD越南$4.9K
2024-12-30贱金属配件JAEYOUNG VINA CO LTD越南$79
2024-12-02不锈钢棒杆材JAEYOUNG VINA CO LTD越南$88
2024-12-02贱金属配件JAEYOUNG VINA CO LTD越南$190
2024-12-02不锈钢平板轧材JAEYOUNG VINA CO LTD越南$5
2024-12-02其他车辆JAEYOUNG VINA CO LTD越南$3.6K
2024-04-23其他钢铁结构体PLUS TECH CO LTD韩国$90

相关企业 · 同类产品

DAI PHU SERVICE & PRODUCE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →