VIET NAM HANDICRAFT IMPORT EXPORT & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư và xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ Việt Nam
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$19.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102719724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38DXC93 |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ An Sơn, phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HANDICRAFT IMPORT EXPORT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngõ An Sơn, phố Đại La, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +842436288983 |
| 传真 | 048697249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,600万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $14.4K |
| 美国 | 1 | $3.6K |
| 法国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salmo Pan S.R.L. | 意大利 | 3 | $9.7K | 动物雕刻材料 |
| SALMO-PAN SRL | 意大利 | 1 | $4.7K | 动物雕刻材料 |
| ADAMAS CAVIAR | 美国 | 1 | $3.6K | 动物雕刻材料 |
| L'Esturgeonnière S.A.S. | 法国 | 1 | $1.5K | 动物雕刻材料、雕刻材料及制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 动物雕刻材料 | SALMO-PAN SRL | 意大利 | $4.7K |
| 2025-12-02 | 动物雕刻材料 | SALMO PAN SRL | 意大利 | $700 |
| 2025-08-12 | 动物雕刻材料 | LESTURGEONNIERE S A S | 法国 | $1.5K |
| 2025-04-21 | 动物雕刻材料 | ADAMAS CAVIAR | 美国 | $3.6K |
| 2024-11-12 | 动物雕刻材料 | SALMO PAN SRL | 意大利 | $4.5K |
| 2023-09-20 | 动物雕刻材料 | SALMO PAN SRL | 意大利 | $4.5K |