Screen Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 自粘纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MàN HìNH
74
进口笔数
4
出口笔数
$1.10M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-07-02
最近进口
2026-07-02
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303415116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX3TFUK |
| 成立日期 | 2004-08-04 |
| 联系地址 | 18/29 Đường số 35, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÀN HÌNH |
| 企业英文名称 | SCREEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84822539189 |
| 传真 | 0723735018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $449.5K |
| 新加坡 | 28 | $321.1K |
| 中国 | 25 | $318.4K |
| 日本 | 1 | $4.3K |
| 泰国 | 2 | $4.1K |
| 意大利 | 5 | $550 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kissel + Wolf GmbH | 德国 | 16 | $425.2K | 聚合物胶粘剂、感光乳剂 |
| American Biltrite Far East Inc. | 新加坡 | 20 | $306.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Sun Automatic Ltd. | 中国 | 11 | $156.5K | 其他钢铁制品、其他印刷机 |
| Alchem Asia | 中国 | 6 | $77.8K | 其他印刷机、其他钢铁制品 |
| SUN AUTOMATIC LTD | 中国香港 | 2 | $54.5K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Kissel Wolf GmbH Chemische Fabrik | 德国 | 2 | $24.8K | 其他粘合剂≤1kg、丙烯酸酯 |
| Alchem Asia | 新加坡 | 7 | $11.4K | 聚酯塑料片材、照相化学制剂 |
| Gernise Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.6K | 聚碳酸酯塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Ever Bright Printing Machine Factory Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 其他印刷机、印刷机零件 |
| Kulwong Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $4.1K | 感光乳剂、非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Globstat Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.6K | 聚酯塑料片材、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 其他催化剂制剂 | Kissel + Wolf GmbH | 德国 | $5.0K |
| 2026-07-02 | 其他粘合剂≤1kg | Kissel + Wolf GmbH | 德国 | $26.4K |
| 2026-07-02 | 其他粘合剂≤1kg | Kissel + Wolf GmbH | 德国 | $17.2K |
| 2026-06-15 | 自粘纸板 | American Biltrite Far East Inc. | 新加坡 | $5.1K |
| 2026-06-15 | 自粘纸板 | American Biltrite Far East Inc. | 新加坡 | $569 |
| 2026-06-15 | 自粘纸板 | American Biltrite Far East Inc. | 新加坡 | $12.2K |
| 2026-06-15 | 自粘纸板 | American Biltrite Far East Inc. | 新加坡 | $4.0K |
| 2026-06-15 | 自粘纸板 | American Biltrite Far East Inc. | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-06-02 | 聚酯塑料片材 | Alchem Asia | 新加坡 | $215 |
| 2026-06-02 | 聚酯塑料片材 | Alchem Asia | 新加坡 | $132 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 聚酯塑料片材 | Globstat Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $215 |
| 2026-07-02 | 聚酯塑料片材 | Globstat Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $132 |
| 2026-01-07 | 聚酯塑料片材 | Globstat Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $247 |
| 2025-03-11 | 聚酯塑料片材 | Globstat Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $250 |
| 2025-03-11 | 聚酯塑料片材 | Globstat Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $340 |
| 2024-05-29 | 聚酯塑料片材 | Globstat Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $180 |
| 2024-05-29 | 聚酯塑料片材 | Globstat Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $248 |