Thinh Phat Trade & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Thịnh Phát
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$56.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800508138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVSR8YX |
| 成立日期 | 2009-01-10 |
| 联系地址 | Khu 2, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Thịnh Phát |
| 企业英文名称 | THINH PHAT TRADE & SEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842202241688 |
| 邮箱 | dhien_77@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 280440 | 氧 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280421 | 氩气 |
| 281420 | 氨水 |
| 271111 | 液化石油气 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 848110 | 减压阀 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $56.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $26.4K | 铝合金型材、木托盘 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $13.3K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.6K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 9 | $5.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 5 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| b2e3c6171fc3bd7104313b651ea944cf | 3 | $104 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢制气罐 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-28 | 氮 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 二氧化碳 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-27 | 减压阀 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | — | $38 |
| 2026-04-22 | 氨水 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-22 | 其他不饱和无环烃 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $721 |
| 2026-04-22 | 氮 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-22 | 氩气 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 氧 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |