Thuan Phat Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT THUậN PHáT
48
进口笔数
2
出口笔数
$993.0K
进口金额
$23.6K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2024-10-09
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316798829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVDV4EM |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | 78/60/8 Đường Tân Chánh Hiệp 17, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/7 Đường Thới An 13, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84976002023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843139 | 机械零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $983.6K |
| 英国 | 5 | $7.7K |
| 韩国 | 1 | $829 |
| 德国 | 1 | $396 |
| 澳大利亚 | 2 | $216 |
| 泰国 | 1 | $198 |
| 中国台湾 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 1 | $14.1K |
| 越南 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techik Instrument (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 38 | $979.3K | 种子分选机、其他电气设备 |
| Mediumz Ltd | 英国 | 5 | $7.7K | 辐射检测仪器、其他塑料制品 |
| Guangdong Chaoqiang Electronic Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.4K | 其他电气设备 |
| Guangdong Chaoqiang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他电气设备、输送带秤 |
| Dae Kwang Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $829 | 辅助机械、其他纸制品 |
| Interroll (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $810 | 机械零件、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quang Thien IMEX S.A. | 法国 | 1 | $14.1K | 果蔬加工机械、加强橡胶带 |
| Nuts Bank Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 机械零件 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $198 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | DAE KWANG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $164 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | DAE KWANG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $388 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | DAE KWANG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $69 |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | INTERROLL (THAILAND) CO LTD | 澳大利亚 | $108 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | DAE KWANG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | DAE KWANG ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $88 |
| 2026-02-23 | 非医用X射线设备 | TECHIK INSTRUMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-02-23 | 其他电气设备 | TECHIK INSTRUMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-20 | 其他电气设备 | TECHIK INSTRUMENT (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 其他电气设备 | QUANG THIEN IMEX S.A. | 科特迪瓦 | $14.1K |
| 2023-06-21 | 其他电气设备 | NUTS BANK CO LTD | 越南 | $9.5K |