CHAN UYEN TRADING & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG CHâN UYêN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.6K
出口金额
—
最近进口
2025-06-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402115473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJQ9E7D |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | 241 Nguyễn Công Hoan, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CHÂN UYÊN |
| 企业英文名称 | CHAN UYEN TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 241 Nguyễn Công Hoan, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905530022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $92 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NUTRIEWHALE | 越南 | 1 | $1.5K | 未加工动物产品、其他胶粘剂 |
| Nutriewhale | 韩国 | 1 | $92 | 非瓷质陶瓷制品、其他手工工具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 油漆刷及滚筒 | NUTRIEWHALE | 韩国 | $18 |
| 2025-06-27 | 油漆刷及滚筒 | NUTRIEWHALE | 韩国 | $18 |
| 2025-06-27 | 其他胶粘剂 | NUTRIEWHALE | 越南 | $91 |
| 2025-06-27 | 油漆刷及滚筒 | NUTRIEWHALE | 韩国 | $22 |
| 2025-06-27 | 油漆刷及滚筒 | NUTRIEWHALE | 韩国 | $22 |
| 2025-06-27 | 其他胶粘剂 | NUTRIEWHALE | 越南 | $578 |
| 2025-06-27 | 其他手工工具 | NUTRIEWHALE | 韩国 | $12 |
| 2025-06-27 | 其他胶粘剂 | NUTRIEWHALE | 越南 | $231 |
| 2025-06-27 | 其他胶粘剂 | NUTRIEWHALE | 越南 | $578 |
| 2025-06-27 | 未加工动物产品 | NUTRIEWHALE | 越南 | $6 |