Vietnam Agriculture Investment Trading & Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN VIệT NAM

183
进口笔数
0
出口笔数
$7.49M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-16
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.2K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $326.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $326.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108445597
企查查编码QVNEX74RXB
成立日期2018-09-26
联系地址P.206, Khách sạn Thể Thao, Số 15 Lê Văn Thiêm, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM AGRICULTURE INVESTMENT TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa
电话+842462594585
原始企业状态Ngừng hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
020629冷冻牛杂
020230冻去骨牛肉
020712冷冻整鸡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国51$2.40M
俄罗斯63$2.38M
波兰20$848.6K
韩国12$563.9K
巴西14$376.5K
美国8$344.3K
匈牙利8$187.6K
印度2$179.8K
阿根廷2$79.9K
丹麦1$53.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vion Food International B.V.德国19$1.35M冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯24$992.9K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
TC Miratorg俄罗斯24$957.7K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰17$714.6K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Van Hao Group LLC阿联酋18$564.7K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Singgreen FS Co., Ltd.韩国12$563.9K冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
Seara Meats B.V.巴西11$275.8K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国9$201.2K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
ESS FOOD A匈牙利7$165.4K冷冻鸡肉块
AGRO-BELOGORE Co., Ltd.俄罗斯7$135.7K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-16其他冷冻猪肉TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO俄罗斯$68.8K
2023-10-23其他冷冻猪肉TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO俄罗斯$68.8K
2023-10-23冷冻猪杂TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO俄罗斯$41.4K
2023-09-28冷冻猪杂TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO俄罗斯$39.2K
2023-09-19其他冷冻猪肉TC Miratorg俄罗斯$68.8K
2023-09-16其他冷冻猪肉TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO俄罗斯$68.8K
2023-09-16冷冻猪杂TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO俄罗斯$39.2K
2023-09-09其他冷冻猪肉VION FOOD INTERNATIONAL B.V.德国$41.4K
2023-09-04其他冷冻猪肉TC Miratorg俄罗斯$68.8K
2023-08-29冷冻猪杂TC Miratorg俄罗斯$41.4K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Agriculture Investment Trading & Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →