Vietnam Agriculture Investment Trading & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN VIệT NAM
183
进口笔数
0
出口笔数
$7.49M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-16
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108445597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX74RXB |
| 成立日期 | 2018-09-26 |
| 联系地址 | P.206, Khách sạn Thể Thao, Số 15 Lê Văn Thiêm, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM AGRICULTURE INVESTMENT TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +842462594585 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 51 | $2.40M |
| 俄罗斯 | 63 | $2.38M |
| 波兰 | 20 | $848.6K |
| 韩国 | 12 | $563.9K |
| 巴西 | 14 | $376.5K |
| 美国 | 8 | $344.3K |
| 匈牙利 | 8 | $187.6K |
| 印度 | 2 | $179.8K |
| 阿根廷 | 2 | $79.9K |
| 丹麦 | 1 | $53.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vion Food International B.V. | 德国 | 19 | $1.35M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 24 | $992.9K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 24 | $957.7K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 17 | $714.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Van Hao Group LLC | 阿联酋 | 18 | $564.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Singgreen FS Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $563.9K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 11 | $275.8K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $201.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| ESS FOOD A | 匈牙利 | 7 | $165.4K | 冷冻鸡肉块 |
| AGRO-BELOGORE Co., Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $135.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 其他冷冻猪肉 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $68.8K |
| 2023-10-23 | 其他冷冻猪肉 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $68.8K |
| 2023-10-23 | 冷冻猪杂 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $41.4K |
| 2023-09-28 | 冷冻猪杂 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $39.2K |
| 2023-09-19 | 其他冷冻猪肉 | TC Miratorg | 俄罗斯 | $68.8K |
| 2023-09-16 | 其他冷冻猪肉 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $68.8K |
| 2023-09-16 | 冷冻猪杂 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $39.2K |
| 2023-09-09 | 其他冷冻猪肉 | VION FOOD INTERNATIONAL B.V. | 德国 | $41.4K |
| 2023-09-04 | 其他冷冻猪肉 | TC Miratorg | 俄罗斯 | $68.8K |
| 2023-08-29 | 冷冻猪杂 | TC Miratorg | 俄罗斯 | $41.4K |