Vinh Phong Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI VĩNH PHONG
17
进口笔数
0
出口笔数
$499.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001221109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XYY4CE |
| 成立日期 | 2021-01-28 |
| 联系地址 | Lô 35-36 Đường số 34 Tổ 22 Khu tái định cư, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VĨNH PHONG |
| 企业英文名称 | VINH PHONG INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 35-36 Đường số 34 Tổ 22 Khu tái định cư, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84965859928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $499.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian City Furong International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $400.8K | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| Ningbo Huichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.7K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | RUIAN CITY FURONG INTERNATIONAL CO. LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-11-07 | 低塑聚氯乙烯板 | RUIAN CITY FURONG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-11-07 | 低塑聚氯乙烯板 | RUIAN CITY FURONG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-11-07 | 低塑聚氯乙烯板 | RUIAN CITY FURONG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-03-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NINGBO HUICHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-03-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NINGBO HUICHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-20 | 低塑聚氯乙烯板 | NINGBO HUICHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-03-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NINGBO HUICHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-03-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NINGBO HUICHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-11-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | NINGBO HUICHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |