Tien Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302407426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UYW2E9 |
| 成立日期 | 2001-09-11 |
| 联系地址 | 230 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tiến Phát |
| 企业英文名称 | tien phat co.,ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 230 Nguyễn Thái Bình P.12, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán xe gắn máy, xe ô tô, thiết bị văn phòng, hàng kim khí điện máy, nguyên vật liệu xây dựng, máy móc nông - ngư cơ, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), hàng thủ công mỹ nghệ, dụng cụ thể dục thể thao, quấn áo, bách hóa. Nuôi trồng thủy - hải sản. Chế biến, mua bán nông - thủy - hải sản, thức ăn gia súc và thức ăn nuôi trồng thủy - hải sản. Dịch vụ giao nhận hàng hóa; dịch vụ tin học, tư vấn chuyển giao công nghệ, sửa chữa và bảo trì thiết bị máy văn phòng. Đại lý ký gửi hàng hóa. [Giảm ngành: du lịch lữ hành nội địa. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拉圭 | 63 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | 63 | $1.01M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $51.1K |
| 2025-10-29 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $49.5K |
| 2025-10-29 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $33.0K |
| 2025-10-09 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $41.3K |
| 2025-10-09 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $41.3K |
| 2025-09-04 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $85.5K |
| 2024-08-13 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $6.3K |
| 2024-08-13 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $6.3K |
| 2024-08-13 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $6.3K |
| 2024-08-13 | 肉粉粒 | Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | $6.3K |