Tien Thanh Casting Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐúC TIếN THàNH
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$29.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601500981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDMF16C |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | SN 55, phố Kim Đồng, Tổ 10, Phường Bá Xuyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐÚC TIẾN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84986962256 |
| 邮箱 | ductienthanh77@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $29.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $22.4K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-01-19 | 非注塑模具 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-01-19 | 非注塑模具 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-01-19 | 非注塑模具 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-01-19 | 非注塑模具 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-01-19 | 非注塑模具 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |