Dream Printing & Package Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 718 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Dream Printing & Package
82
进口笔数
718
出口笔数
$2.31M
进口金额
$35.95M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-27
最近出口
15
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700766079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2KUXH9 |
| 成立日期 | 2016-01-15 |
| 联系地址 | Lô D, Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DREAM PRINTING & PACKAGE |
| 企业英文名称 | DREAM PRINTING & PACKAGE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D, Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 656.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 280300 | 碳制品 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $2.30M |
| 日本 | 1 | $5.3K |
| 中国台湾 | 2 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 503 | $24.72M |
| 中国香港 | 103 | $5.93M |
| 新加坡 | 45 | $3.05M |
| 印度尼西亚 | 67 | $2.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Huike Toys Development Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.05M | 非注塑模具、其他塑料制品 |
| Dongguan YMT Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 13 | $68.9K | 金属加工机刀、其他机器刀具 |
| Dongguan Baoke Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 金属加工中心、滚珠轴承 |
| HK Guangzhao Moulds Hardware Ltd. | 中国 | 4 | $45.5K | 钢铁螺钉螺栓、金属加工机刀 |
| C&H Plastic Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 非注塑模具、塑料管 |
| Dream Printing & Package Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.2K | 非注塑模具、375kVA以上柴油发电机组 |
| Kang Hong (Hong Kong) Alwayseal Technology Ltd. | 中国 | 7 | $11.5K | 分散染料、油漆颜料 |
| Hongkong Hengtai Plastic Pigment Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 钢铁螺钉螺栓、金属加工机刀 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Dongguan Lanwei Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 电力控制板、喷砂机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dream Plastic Co., Ltd. | 越南 | 546 | $27.67M | 非注塑模具、其他纸制品 |
| CTY TNHH DREAM PLASTIC | 中国香港 | 92 | $5.09M | 非注塑模具、其他纸制品 |
| PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | 49 | $1.39M | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| DREAM PLASTIC INDONESIA | 印度尼西亚 | 18 | $862.0K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Dream International Ltd. | 中国 | 5 | $506.0K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DREAM PLASTIC | 中国香港 | 6 | $336.8K | 非注塑模具 |
| CONG TY TNHH DREAM PLASTIC | 新加坡 | 1 | $87.9K | 非注塑模具 |
| Dream Printing & Package Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.2K | 非注塑模具、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Shenzhen Huike Toys Development Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Shenzhen Huike Toys Development Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Shenzhen Huike Toys Development Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Shenzhen Huike Toys Development Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Shenzhen Huike Toys Development Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-29 | 非注塑模具 | Shenzhen Huike Toys Development Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-25 | 非注塑模具 | Shenzhen Huike Toys Development Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-25 | 非注塑模具 | Shenzhen Huike Toys Development Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-25 | 非注塑模具 | Shenzhen Huike Toys Development Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-25 | 非注塑模具 | Shenzhen Huike Toys Development Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
出口(共 718)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | CTY TNHH DREAM PLASTIC | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-06-27 | 非注塑模具 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $1.5K |