Uno Precision Machinery Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 584 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Chính Xác Uno Việt Nam

187
进口笔数
584
出口笔数
$1.09M
进口金额
$2.34M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $362.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-09进口 $19.5K · 7 笔出口 $29.9K · 14 笔2023-10进口 $19.3K · 5 笔出口 $19.4K · 15 笔2023-11进口 $16.5K · 5 笔出口 $18.8K · 11 笔2023-12进口 $30.0K · 6 笔出口 $17.8K · 11 笔2024-01进口 $37.3K · 8 笔出口 $23.5K · 13 笔2024-02进口 $18.8K · 4 笔出口 $12.5K · 10 笔2024-03进口 $17.4K · 5 笔出口 $32.1K · 20 笔2024-04进口 $13.8K · 5 笔出口 $14.3K · 14 笔2024-05进口 $23.2K · 7 笔出口 $29.3K · 16 笔2024-06进口 $24.3K · 6 笔出口 $30.0K · 15 笔2024-07进口 $18.0K · 4 笔出口 $15.7K · 12 笔2024-08进口 $13.4K · 5 笔出口 $20.0K · 17 笔2024-09进口 $16.3K · 5 笔出口 $5.6K · 8 笔2024-10进口 $30.9K · 4 笔出口 $245.4K · 23 笔2024-11进口 $20.2K · 4 笔出口 $59.5K · 17 笔2024-12进口 $46.2K · 5 笔出口 $47.1K · 17 笔2025-01进口 $11.9K · 3 笔出口 $5.2K · 6 笔2025-02进口 $9.3K · 4 笔出口 $229.7K · 13 笔2025-03进口 $24.8K · 6 笔出口 $32.7K · 15 笔2025-04进口 $27.2K · 4 笔出口 $23.8K · 15 笔2025-05进口 $16.6K · 3 笔出口 $44.0K · 21 笔2025-06进口 $24.9K · 4 笔出口 $86.5K · 26 笔2025-07进口 $14.6K · 6 笔出口 $22.1K · 15 笔2025-08进口 $30.2K · 6 笔出口 $28.5K · 17 笔2025-09进口 $18.4K · 3 笔出口 $31.9K · 15 笔2025-10进口 $29.5K · 3 笔出口 $362.1K · 17 笔2025-11进口 $14.0K · 3 笔出口 $75.1K · 15 笔2025-12进口 $12.8K · 5 笔出口 $48.9K · 16 笔2026-01进口 $19.4K · 4 笔出口 $39.7K · 18 笔2026-02进口 $242.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.9K · 4 笔出口 $24.6K · 23 笔2026-04进口 $43.4K · 4 笔出口 $29.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2023-09进口 $19.5K · 7 笔出口 $29.9K · 14 笔2023-10进口 $19.3K · 5 笔出口 $19.4K · 15 笔2023-11进口 $16.5K · 5 笔出口 $18.8K · 11 笔2023-12进口 $30.0K · 6 笔出口 $17.8K · 11 笔2024-01进口 $37.3K · 8 笔出口 $23.5K · 13 笔2024-02进口 $18.8K · 4 笔出口 $12.5K · 10 笔2024-03进口 $17.4K · 5 笔出口 $32.1K · 20 笔2024-04进口 $13.8K · 5 笔出口 $14.3K · 14 笔2024-05进口 $23.2K · 7 笔出口 $29.3K · 16 笔2024-06进口 $24.3K · 6 笔出口 $30.0K · 15 笔2024-07进口 $18.0K · 4 笔出口 $15.7K · 12 笔2024-08进口 $13.4K · 5 笔出口 $20.0K · 17 笔2024-09进口 $16.3K · 5 笔出口 $5.6K · 8 笔2024-10进口 $30.9K · 4 笔出口 $245.4K · 23 笔2024-11进口 $20.2K · 4 笔出口 $59.5K · 17 笔2024-12进口 $46.2K · 5 笔出口 $47.1K · 17 笔2025-01进口 $11.9K · 3 笔出口 $5.2K · 6 笔2025-02进口 $9.3K · 4 笔出口 $229.7K · 13 笔2025-03进口 $24.8K · 6 笔出口 $32.7K · 15 笔2025-04进口 $27.2K · 4 笔出口 $23.8K · 15 笔2025-05进口 $16.6K · 3 笔出口 $44.0K · 21 笔2025-06进口 $24.9K · 4 笔出口 $86.5K · 26 笔2025-07进口 $14.6K · 6 笔出口 $22.1K · 15 笔2025-08进口 $30.2K · 6 笔出口 $28.5K · 17 笔2025-09进口 $18.4K · 3 笔出口 $31.9K · 15 笔2025-10进口 $29.5K · 3 笔出口 $362.1K · 17 笔2025-11进口 $14.0K · 3 笔出口 $75.1K · 15 笔2025-12进口 $12.8K · 5 笔出口 $48.9K · 16 笔2026-01进口 $19.4K · 4 笔出口 $39.7K · 18 笔2026-02进口 $242.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.9K · 4 笔出口 $24.6K · 23 笔2026-04进口 $43.4K · 4 笔出口 $29.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0311385112
企查查编码QVNDAYX3KD
成立日期2011-11-21
联系地址Phòng 801, Tầng 8, Số 311 Điện Biên Phủ, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CHÍNH XÁC UNO VIỆT NAM
企业英文名称UNO PRECISION MACHINERY VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 801, Tầng 8, Số 311 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842838225829
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件
902490材料测试机零件
902680液体气体测量仪
481190其他涂布纸
901730测量仪器
902690流量压力检测零件
392690其他塑料制品
901780其他数学仪器
820540手动螺丝刀

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件
901730测量仪器
901790绘图设备零件
902680液体气体测量仪
902490材料测试机零件
901180复式光学显微镜
901720绘图仪器
392310塑料包装箱
481190其他涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本182$851.3K
越南1$226.4K
中国台湾1$3.3K
以色列2$2.3K
芬兰1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南583$2.34M
日本1$56

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNO Co., Ltd.日本108$627.7K其他测量仪器、测量仪器零件
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南1$226.4K不锈钢管件、其他钢铁制品
Sokuhansha Co., Ltd.日本74$223.5K其他测量仪器、绘图设备零件
TRISAIL INTERNATIONAL CO LTD中国台湾1$3.3K螺纹加工工具、可互换冲压工具
E.M. Leino Oy芬兰1$2.1K纱线及绳制品、阀门龙头
Ophir Optronics以色列1$1.3K光学辐射仪器、其他纸制文具
Ophir Optronics Solutions Ltd.以色列1$1.0K光学辐射仪器、已装配物镜

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Mie Co., Ltd.越南38$553.1K其他钢铁制品、其他聚酰胺
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南65$359.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南42$333.4K其他钢铁制品、氮
Yamco Precision Vietnam Co., Ltd.越南62$194.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
Endo Vietnam Co., Ltd.越南52$118.6K金属加工机刀、可互换钻具
Daiwa Vietnam Ltd.越南46$58.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南30$48.1K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南44$47.8K塑料包装箱、其他钢铁制品
MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南43$43.3K金属加工机刀、可互换钻具
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南31$29.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21不可调扳手UNO CO.,LTD日本$8
2026-04-21手动螺丝刀UNO CO.,LTD日本$10
2026-04-21不可调扳手UNO CO.,LTD日本$11
2026-04-21手动螺丝刀UNO CO.,LTD日本$12
2026-04-21手动螺丝刀UNO CO.,LTD日本$12
2026-04-21不可调扳手UNO CO.,LTD日本$8
2026-04-21不可调扳手UNO CO.,LTD日本$11
2026-04-21手动螺丝刀UNO CO.,LTD日本$10
2026-04-20其他测量仪器UNO CO.,LTD日本$5
2026-04-20其他测量仪器UNO CO.,LTD日本$4.7K

出口(共 584)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29衡器零件DAIWA VIETNAM LTD越南$207
2026-04-29衡器零件DAIWA VIETNAM LTD越南$207
2026-04-28其他测量仪器DAIWA VIETNAM LTD越南$49
2026-04-28其他测量仪器DAIWA VIETNAM LTD越南$6
2026-04-28其他测量仪器DAIWA VIETNAM LTD越南$49
2026-04-28其他测量仪器DAIWA VIETNAM LTD越南$9
2026-04-28其他测量仪器DAIWA VIETNAM LTD越南$6
2026-04-28其他测量仪器DAIWA VIETNAM LTD越南$6
2026-04-28其他测量仪器DAIWA VIETNAM LTD越南$9
2026-04-28其他测量仪器DAIWA VIETNAM LTD越南$23

相关企业 · 同类产品

Uno Precision Machinery Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →