Uno Precision Machinery Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 584 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Chính Xác Uno Việt Nam
187
进口笔数
584
出口笔数
$1.09M
进口金额
$2.34M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311385112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAYX3KD |
| 成立日期 | 2011-11-21 |
| 联系地址 | Phòng 801, Tầng 8, Số 311 Điện Biên Phủ, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CHÍNH XÁC UNO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNO PRECISION MACHINERY VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 801, Tầng 8, Số 311 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842838225829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 182 | $851.3K |
| 越南 | 1 | $226.4K |
| 中国台湾 | 1 | $3.3K |
| 以色列 | 2 | $2.3K |
| 芬兰 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 583 | $2.34M |
| 日本 | 1 | $56 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNO Co., Ltd. | 日本 | 108 | $627.7K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 1 | $226.4K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | 74 | $223.5K | 其他测量仪器、绘图设备零件 |
| TRISAIL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.3K | 螺纹加工工具、可互换冲压工具 |
| E.M. Leino Oy | 芬兰 | 1 | $2.1K | 纱线及绳制品、阀门龙头 |
| Ophir Optronics | 以色列 | 1 | $1.3K | 光学辐射仪器、其他纸制文具 |
| Ophir Optronics Solutions Ltd. | 以色列 | 1 | $1.0K | 光学辐射仪器、已装配物镜 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 38 | $553.1K | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $359.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 42 | $333.4K | 其他钢铁制品、氮 |
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $194.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $118.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 46 | $58.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $48.1K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $47.8K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | 43 | $43.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $29.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 不可调扳手 | UNO CO.,LTD | 日本 | $8 |
| 2026-04-21 | 手动螺丝刀 | UNO CO.,LTD | 日本 | $10 |
| 2026-04-21 | 不可调扳手 | UNO CO.,LTD | 日本 | $11 |
| 2026-04-21 | 手动螺丝刀 | UNO CO.,LTD | 日本 | $12 |
| 2026-04-21 | 手动螺丝刀 | UNO CO.,LTD | 日本 | $12 |
| 2026-04-21 | 不可调扳手 | UNO CO.,LTD | 日本 | $8 |
| 2026-04-21 | 不可调扳手 | UNO CO.,LTD | 日本 | $11 |
| 2026-04-21 | 手动螺丝刀 | UNO CO.,LTD | 日本 | $10 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | UNO CO.,LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | UNO CO.,LTD | 日本 | $4.7K |
出口(共 584)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 衡器零件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-29 | 衡器零件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $23 |