ANTS Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANTS GLOBAL
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$869.6K
出口金额
—
最近进口
2025-01-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110346635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKS6YRXM |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Toà nhà Charmvit Tower 14 -15A, tầng 7, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANTS GLOBAL |
| 企业英文名称 | ANTS GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Charmvit Tower 14 -15A, tầng 7, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84904560390 |
| 邮箱 | thaihoanganh.humg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 29 | $830.3K |
| 印度 | 3 | $39.2K |
| 卡塔尔 | 1 | $21 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $848.0K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| Neelkanth Interior | 印度 | 1 | $21.5K | 热带木胶合板、其他薄木板 |
| TZD Global Trading & Contracting | 卡塔尔 | 1 | $21 | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 热带木薄板 | NEELKANTH INTERIOR | 印度 | $21.5K |
| 2024-08-27 | 热带木薄板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 柬埔寨 | $25.7K |
| 2024-08-27 | 热带木薄板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 柬埔寨 | $16.8K |
| 2024-07-25 | 热带木薄板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 柬埔寨 | $27.1K |
| 2024-07-25 | 热带木薄板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 柬埔寨 | $25.1K |
| 2024-07-25 | 热带木薄板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 柬埔寨 | $34.7K |
| 2024-07-09 | 热带木薄板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 柬埔寨 | $43.8K |
| 2024-07-09 | 热带木薄板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 柬埔寨 | $41.6K |
| 2024-07-09 | 热带木薄板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 柬埔寨 | $34.9K |
| 2024-06-08 | 热带木薄板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 柬埔寨 | $25.6K |