ANTS Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 热带木薄板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ANTS GLOBAL

0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$869.6K
出口金额
最近进口
2025-01-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.1K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $207.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $207.1K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110346635
企查查编码QVNKS6YRXM
成立日期2023-05-10
联系地址Toà nhà Charmvit Tower 14 -15A, tầng 7, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANTS GLOBAL
企业英文名称ANTS GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Toà nhà Charmvit Tower 14 -15A, tầng 7, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp được kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话+84904560390
邮箱thaihoanganh.humg@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440839热带木薄板
441520木托盘

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨29$830.3K
印度3$39.2K
卡塔尔1$21

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agrotimber Pte. Ltd.新加坡31$848.0K非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板
Neelkanth Interior印度1$21.5K热带木胶合板、其他薄木板
TZD Global Trading & Contracting卡塔尔1$21离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-06热带木薄板NEELKANTH INTERIOR印度$21.5K
2024-08-27热带木薄板AGROTIMBER PTE. LTD.柬埔寨$25.7K
2024-08-27热带木薄板AGROTIMBER PTE. LTD.柬埔寨$16.8K
2024-07-25热带木薄板AGROTIMBER PTE. LTD.柬埔寨$27.1K
2024-07-25热带木薄板AGROTIMBER PTE. LTD.柬埔寨$25.1K
2024-07-25热带木薄板AGROTIMBER PTE. LTD.柬埔寨$34.7K
2024-07-09热带木薄板AGROTIMBER PTE. LTD.柬埔寨$43.8K
2024-07-09热带木薄板AGROTIMBER PTE. LTD.柬埔寨$41.6K
2024-07-09热带木薄板AGROTIMBER PTE. LTD.柬埔寨$34.9K
2024-06-08热带木薄板AGROTIMBER PTE. LTD.柬埔寨$25.6K

相关企业 · 同类产品

ANTS Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →