Vinh Hoa Package Production & Import–Export Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Và Sản Xuất Bao Bì Vĩnh Hòa
23
进口笔数
0
出口笔数
$231.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300557331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R51ET4 |
| 成立日期 | 2010-07-07 |
| 联系地址 | Lô E24 - Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ VĨNH HÒA |
| 企业英文名称 | Vinh Hoa Package Production and Import – Export Trading One Member Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E24 - Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 23 | $231.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khum Wiang Mai Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $45.2K | 6mm以上木材 |
| Tai Jong Kua Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $44.5K | 6mm以上木材 |
| Labor Service Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $37.8K | 6mm以上木材、其他热带原木 |
| SUN CONTAINER & LOGISTICS CO.,LTD. | 泰国 | 2 | $36.8K | 6mm以上木材 |
| Sri Mitr Furniture Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $25.1K | 6mm以上木材 |
| Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $16.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Thannichamuchang Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.2K | 6mm以上木材 |
| BCPathfinder Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.3K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | SUN CONTAINER & LOGISTICS CO.,LTD. | 泰国 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | SUN CONTAINER & LOGISTICS CO.,LTD. | 泰国 | $9.2K |
| 2026-04-02 | 6mm以上木材 | SUN CONTAINER & LOGISTICS CO.,LTD. | 泰国 | $9.2K |
| 2026-04-02 | 6mm以上木材 | SUN CONTAINER & LOGISTICS CO.,LTD. | 泰国 | $9.2K |
| 2026-03-06 | 6mm以上木材 | LABOR SERVICE CO LTD | 泰国 | $9.5K |
| 2026-02-10 | 6mm以上木材 | BCPATHFINDER CO LTD | 泰国 | $9.3K |
| 2026-02-09 | 6mm以上木材 | LABOR SERVICE CO LTD | 泰国 | $9.5K |
| 2025-12-12 | 6mm以上木材 | KHUM WIANG MAI CO LTD | 泰国 | $9.0K |
| 2025-11-27 | 6mm以上木材 | KHUM WIANG MAI CO LTD | 泰国 | $9.0K |
| 2025-11-24 | 6mm以上木材 | LABOR SERVICE CO LTD | 泰国 | $9.2K |