NHAT MINH PRODUCTION COMMERCIAL & WEAVING GARMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 编结帽类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DệT MAY NHậT MINH
1
进口笔数
9
出口笔数
$168
进口金额
$109.8K
出口金额
2024-10-24
最近进口
2025-11-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601144366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93GW6DD |
| 成立日期 | 2017-11-21 |
| 联系地址 | Xóm 24, Xã Yên Đồng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỆT MAY NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH PRODUCTION COMMERCIAL AND WEAVING GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 24, Xã Yên Đồng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0903484993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $168 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $55.2K |
| 韩国 | 5 | $54.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $168 | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JANGAN INTERNATIONL CO | 越南 | 4 | $55.2K | 编结帽类 |
| JANGAN INTERNATIONL CO | 韩国 | 5 | $54.7K | 编结帽类 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $168 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 编结帽类 | JANGAN INTERNATIONL CO | 韩国 | $17.6K |
| 2025-11-17 | 编结帽类 | JANGAN INTERNATIONL CO | 韩国 | $856 |
| 2025-02-28 | 编结帽类 | JANGAN INTERNATIONL CO | 韩国 | $3.3K |
| 2025-02-28 | 编结帽类 | JANGAN INTERNATIONL CO | 韩国 | $3.7K |
| 2025-01-21 | 编结帽类 | JANGAN INTERNATIONL CO | 韩国 | $2.5K |
| 2025-01-21 | 编结帽类 | JANGAN INTERNATIONL CO | 韩国 | $2.5K |
| 2025-01-21 | 编结帽类 | JANGAN INTERNATIONL CO | 韩国 | $1.5K |
| 2025-01-21 | 编结帽类 | JANGAN INTERNATIONL CO | 韩国 | $1.5K |
| 2024-12-20 | 编结帽类 | JANGAN INTERNATIONL CO | 韩国 | $1.6K |
| 2024-12-20 | 编结帽类 | JANGAN INTERNATIONL CO | 韩国 | $2.9K |