Bac Hai Van Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BắC HảI VâN
11
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313192797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T8JG1N |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | 25/20 Tái Thiết, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP BẮC HẢI VÂN |
| 企业英文名称 | BAC HAI VAN STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/20 Tái Thiết, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0839143088 |
| 传真 | 0839143089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $2.22M |
| 中国台湾 | 5 | $637.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.24M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $668.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| JYH CANG CIOU IRON & STEEL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $445.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $311.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $192.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 热轧钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $78.0K |
| 2025-04-29 | 热轧钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $114.0K |
| 2025-04-21 | 热轧钢卷 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $72.7K |
| 2025-04-21 | 热轧钢卷 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $58.7K |
| 2025-04-21 | 热轧钢卷 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $58.8K |
| 2025-04-21 | 热轧钢卷 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $58.2K |
| 2025-02-28 | 热轧钢卷 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $55.6K |
| 2025-02-28 | 热轧钢卷 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $55.7K |
| 2025-02-28 | 热轧钢卷 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $55.6K |
| 2025-02-28 | 热轧钢卷 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $55.6K |