Hao A Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HạO á VIệT NAM
64
进口笔数
0
出口笔数
$4.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301059191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJKPK6H |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | Số nhà 05, đường Võ Cường 13, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẠO Á VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HAO A TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118 đường Lạc Long Quân, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84376252707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $4.03M |
| 捷克 | 1 | $26.0K |
| 德国 | 1 | $13.0K |
| 美国 | 1 | $3.4K |
| 斯洛伐克 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.30M | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Suzhou Kwok Shun Group (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.14M | 制浆机械、混合机 |
| Sichuan Gaoda Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $927.8K | 电力控制板、其他测量仪器 |
| Hangzhou Beibotai Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $287.8K | 其他风扇、机械密封件 |
| Qinyang Ping'an Light Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $206.0K | 造纸机械、造纸机械零件 |
| Sichuan Gaoxinda Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $160.8K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Sichuan Gaoda Science & Technology Co., Ltd. | 捷克 | 1 | $26.0K | 放射性化合物 |
| Shandong Isotope Technology Co., Ltd. | 德国 | 1 | $13.0K | 放射性化合物 |
| Suzhou Guoxin Katt Pulp & Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 纸制餐具、其他塑料制品 |
| Suzhou Guoxin Katt Pulp & Paper Co., Ltd. | 1 | $2.6K | 机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-01 | 不锈钢管件 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $177.8K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-01 | 不锈钢管件 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-01 | 不锈钢管件 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-01 | 不锈钢管件 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |