MAI NGUYEN JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mai Nguyễn
1
进口笔数
17
出口笔数
$61
进口金额
$13.5K
出口金额
2025-05-15
最近进口
2025-06-02
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304151226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HFDNRA |
| 成立日期 | 2005-12-21 |
| 联系地址 | 31 Phan Bội Châu, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAI NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 31 Phan Bội Châu, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842838413883 |
| 邮箱 | hien@maic.com.vn |
| 传真 | 0838418516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FCS WORLDWIDE EXPRESS | 新加坡 | 1 | $61 | 其他印刷品、手动印章及印刷装置 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) | 越南 | 9 | $6.3K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 6 | $5.2K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
| KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) CO LTD HAI PHONG BRANCH | 越南 | 2 | $2.0K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 手动印章及印刷装置 | FCS WORLDWIDE EXPRESS | 新加坡 | $61 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 存储器芯片 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-06-02 | 自动数据处理输入输出单元 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-06-02 | 处理器及控制器 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-06-02 | 静止变流器 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-06-02 | 自动数据处理机处理部件 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $221 |
| 2025-06-02 | 存储单元 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-06-02 | 存储单元 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-06-02 | 非CRT显示器 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $232 |
| 2025-06-02 | 其他自动数据处理部件 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-06-02 | 8471机器零件 | KEIN HING THAI NGUYEN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |