4H Vietnam Trading & Technical Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT 4H VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$18.5K
出口金额
—
最近进口
2024-07-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110029040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH87UEKB |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 90 Đường Yên Hòa Tổ 14, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT 4H VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 4H VIET NAM TRADING AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK 626 DV 15, Tổ 20, Khu dịch vụ Đìa Lão, Đường Hoàng Công, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84936351575 |
| 邮箱 | Hmhung.4hnvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $341 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁管材 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $719 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁管件 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2024-07-31 | 贱金属配件 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2024-07-31 | 阀门龙头 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2024-07-31 | 绝缘电线 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2024-07-31 | 螺纹钢制管件 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2024-07-31 | 绝缘电线 | ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $158 |