Tin Nghia Construction & Interior Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và NộI THấT TíN NGHĩA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$9.0K
出口金额
—
最近进口
2025-05-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108789083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5U4EYPC |
| 成立日期 | 2019-06-18 |
| 联系地址 | Số 16, Ngõ 322, Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT TÍN NGHĨA |
| 企业英文名称 | TIN NGHIA CONSTRUCTION AND INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Ngõ 322, Đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84865666890 |
| 邮箱 | Hotro.noithattinnghia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| White Rock Jewellers | 加拿大 | 1 | $9.0K | 木制办公家具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 木制办公家具 | WHITE ROCK JEWELLERS | 加拿大 | $320 |
| 2025-05-23 | 木制办公家具 | WHITE ROCK JEWELLERS | 加拿大 | $30 |
| 2025-05-23 | 木制办公家具 | WHITE ROCK JEWELLERS | 加拿大 | $760 |
| 2025-05-23 | 木制办公家具 | WHITE ROCK JEWELLERS | 加拿大 | $2.0K |
| 2025-05-23 | 木制办公家具 | WHITE ROCK JEWELLERS | 加拿大 | $300 |
| 2025-05-23 | 木制办公家具 | WHITE ROCK JEWELLERS | 加拿大 | $600 |
| 2025-05-23 | 木制办公家具 | WHITE ROCK JEWELLERS | 加拿大 | $1.8K |
| 2025-05-23 | 木制办公家具 | WHITE ROCK JEWELLERS | 加拿大 | $3.2K |