UPCO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Upco
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$1.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-29
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201295018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJXBVA2 |
| 成立日期 | 2013-04-12 |
| 联系地址 | Số 30/508, ngách 1, đường Lê Thánh Tông, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UPCO |
| 企业英文名称 | UPCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30/508, ngách 1, đường Lê Thánh Tông, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842253614803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 490590 | 地图图表 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 621390 | 非棉手帕 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $1.2K |
| 中国香港 | 2 | $170 |
| 美国 | 2 | $135 |
| 加拿大 | 1 | $63 |
| 中国 | 1 | $62 |
| 越南 | 1 | $35 |
| 荷兰 | 1 | $17 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONTINENTAL ACCESSORY CORP | 中国香港 | 2 | $170 | 纸质文具、塑料文具 |
| DESIGNWORKS INK, LLC | 美国 | 1 | $95 | 纸质文具、蜡烛 |
| Spector & Co. | 加拿大 | 1 | $63 | 纸质文具、皮革随身盒 |
| UL VS Shanghai Ltd. | 中国 | 1 | $62 | 合成纤维帐篷、金属框架座椅 |
| Fringe Studio | 美国 | 1 | $40 | 纸质文具、纸制文具套装 |
| Joris Van Tienen | 越南 | 1 | $35 | 地图图表、商业广告材料 |
| Joris van Tienen | 荷兰 | 1 | $17 | 纸质卡片、纸质办公储物用品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他玻璃制品 | JORIS VAN TIENEN | 越南 | $3 |
| 2025-08-29 | 商业广告材料 | JORIS VAN TIENEN | 越南 | $0 |
| 2025-08-29 | 其他手工艺品 | JORIS VAN TIENEN | 越南 | $3 |
| 2025-08-29 | 其他瓷制品 | JORIS VAN TIENEN | 越南 | $1 |
| 2025-08-29 | 绘图仪器 | JORIS VAN TIENEN | 荷兰 | $0 |
| 2025-08-29 | 其他手工艺品 | JORIS VAN TIENEN | 越南 | $3 |
| 2025-08-29 | 家用咖啡茶壶 | JORIS VAN TIENEN | 荷兰 | $5 |
| 2025-08-29 | 真空瓶及零件 | JORIS VAN TIENEN | 荷兰 | $1 |
| 2025-08-29 | 针织围巾 | JORIS VAN TIENEN | 荷兰 | $3 |
| 2025-08-29 | 其他瓷制品 | JORIS VAN TIENEN | 越南 | $4 |