Chau Giang Garment Express Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 554 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP CHâU GIANG
203
进口笔数
554
出口笔数
$3.74M
进口金额
$4.63M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700209328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV6311A |
| 成立日期 | 2001-12-20 |
| 联系地址 | Cụm TTCN, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP CHÂU GIANG |
| 企业英文名称 | CHAU GIANG INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 02263880409 |
| 传真 | 02263880619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 203 | $3.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 100 | $2.76M |
| 中国香港 | 180 | $1.36M |
| 澳大利亚 | 211 | $372.4K |
| 越南 | 3 | $82.2K |
| 新西兰 | 53 | $38.0K |
| 菲律宾 | 5 | $12.7K |
| 加拿大 | 2 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUYA | 喀麦隆 | 132 | $2.72M | 聚氨酯纺织物、其他纸制品 |
| FUYA COMPANY LIMITED | 中国香港 | 55 | $906.4K | 金属办公文具、厚未涂布纸 |
| SHENZHEN TOPVISION TRADING CO., LTD. | 中国 | 6 | $59.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Shenzhen Top Virtue Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $51.3K | 金属办公文具、塑料文具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOLLAR GENERAL CORP | 美国 | 99 | $2.75M | 棉制毛巾织物、塑料装饰品 |
| DOLLAR GENERAL | 美国 | 45 | $1.15M | 蜡烛、其他纺织制品 |
| KMART AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 398 | $610.8K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Fuya Co., Ltd. | 越南 | 3 | $82.2K | 塑料/纺织手提包、塑料文具 |
| FUYA COMPANY LIMITED | 中国香港 | 2 | $14.5K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| FUYA | 喀麦隆 | 6 | $8.3K | 其他塑纺箱盒、非智能手机 |
| RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd. | 美国 | 1 | $3.5K | 儿童涂色书、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他纸制品 | FUYA COMPANY LIMITED | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-30 | 包覆橡胶绳 | FUYA COMPANY LIMITED | 中国 | $47 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | FUYA COMPANY LIMITED | 中国 | $128 |
| 2026-07-30 | 包覆橡胶绳 | SHENZHEN TOPVISION TRADING CO., LTD. | 中国 | $21 |
| 2026-07-30 | 金属活页夹配件 | FUYA COMPANY LIMITED | 中国 | $26 |
| 2026-07-30 | 包覆橡胶绳 | FUYA COMPANY LIMITED | 中国 | $27 |
| 2026-07-30 | 包覆橡胶绳 | SHENZHEN TOPVISION TRADING CO., LTD. | 中国 | $164 |
| 2026-07-30 | 金属办公文具 | FUYA COMPANY LIMITED | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 瓦楞纸箱 | FUYA COMPANY LIMITED | 中国 | $205 |
| 2026-07-30 | 包覆橡胶绳 | FUYA COMPANY LIMITED | 中国 | $10 |
出口(共 554)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他塑纺箱盒 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $34 |
| 2026-07-28 | 纸制活页夹 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $153 |
| 2026-07-28 | 其他塑纺箱盒 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $286 |
| 2026-07-28 | 其他塑纺箱盒 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $229 |
| 2026-07-28 | 其他塑纺箱盒 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $254 |
| 2026-07-28 | 塑料文具 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $64 |
| 2026-07-28 | 其他塑纺箱盒 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $202 |
| 2026-07-28 | 其他塑纺箱盒 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $244 |
| 2026-07-28 | 纸制活页夹 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $171 |
| 2026-07-28 | 剪刀及刀片 | KMART AUSTRALIA LIMITED | 中国香港 | $79 |