Chau Giang Garment Express Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP CHâU GIANG
182
进口笔数
480
出口笔数
$3.55M
进口金额
$4.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700209328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV6311A |
| 成立日期 | 2001-12-20 |
| 联系地址 | Cụm TTCN, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP CHÂU GIANG |
| 企业英文名称 | CHAU GIANG INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 02263880409 |
| 传真 | 02263880619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 182 | $3.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 100 | $2.76M |
| 中国香港 | 106 | $1.20M |
| 澳大利亚 | 211 | $372.4K |
| 越南 | 3 | $82.2K |
| 新西兰 | 53 | $38.0K |
| 菲律宾 | 5 | $12.7K |
| 加拿大 | 2 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUYA | 喀麦隆 | 172 | $3.48M | 其他纸制品、聚氨酯纺织物 |
| Shenzhen Top Virtue Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $50.6K | 金属办公文具、塑料文具 |
| SHENZHEN TOPVISION TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $19.2K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dollar General Corp. | 美国 | 99 | $2.75M | 塑料装饰品、纸质文具 |
| DOLLAR GENERAL CORP | 中国香港 | 36 | $1.09M | 纸质文具、纸制活页夹 |
| Kmart Australia Ltd. | 澳大利亚 | 333 | $514.5K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Fuya Co., Ltd. | 越南 | 3 | $82.2K | 塑料/纺织手提包、塑料文具 |
| FUYA | 喀麦隆 | 8 | $22.8K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd. | 美国 | 1 | $3.5K | 其他纸及纸板、儿童涂色书 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | FUYA | 中国 | $318 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | FUYA | 中国 | $126 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | FUYA | 中国 | $28 |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | FUYA | 中国 | $2 |
| 2026-04-28 | 金属办公文具 | FUYA | 中国 | $26 |
| 2026-04-28 | 棉缝纫线(<85%) | FUYA | 中国 | $17 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | FUYA | 中国 | $196 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | FUYA | 中国 | $531 |
| 2026-04-28 | 棉缝纫线(<85%) | FUYA | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯纺织物 | FUYA | 中国 | $39 |
出口(共 480)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | KMART AUSTRALIA LTD | 中国香港 | $635 |
| 2026-04-27 | 纸制活页夹 | KMART AUSTRALIA LTD | 中国香港 | $175 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | KMART AUSTRALIA LTD | 中国香港 | $133 |
| 2026-04-27 | 女式纺织服装 | KMART AUSTRALIA LTD | 中国香港 | $67 |
| 2026-04-27 | 纸制活页夹 | KMART AUSTRALIA LTD | 中国香港 | $123 |
| 2026-04-27 | 纸制活页夹 | KMART AUSTRALIA LTD | 中国香港 | $253 |
| 2026-04-27 | 塑料文具 | KMART AUSTRALIA LTD | 中国香港 | $100 |
| 2026-04-27 | 塑料文具 | KMART AUSTRALIA LTD | 中国香港 | $104 |
| 2026-04-27 | 塑料文具 | KMART AUSTRALIA LTD | 中国香港 | $76 |
| 2026-04-27 | 塑料文具 | KMART AUSTRALIA LTD | 中国香港 | $144 |