Chau Giang Garment Express Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 554 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP CHâU GIANG

203
进口笔数
554
出口笔数
$3.74M
进口金额
$4.63M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
4
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $742.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $203.4K · 10 笔出口 $17.8K · 15 笔2024-09进口 $34.3K · 3 笔出口 $2.2K · 5 笔2024-10进口 $141.2K · 6 笔出口 $234.0K · 22 笔2024-11进口 $270.2K · 10 笔出口 $354.4K · 20 笔2024-12进口 $237.9K · 7 笔出口 $293.0K · 21 笔2025-01进口 $296.1K · 12 笔出口 $93.2K · 17 笔2025-02进口 $303.3K · 13 笔出口 $610.7K · 36 笔2025-03进口 $48.5K · 7 笔出口 $331.7K · 23 笔2025-04进口 $83.4K · 10 笔出口 $37.7K · 20 笔2025-05进口 $76.8K · 8 笔出口 $103.4K · 27 笔2025-06进口 $104.6K · 6 笔出口 $56.2K · 17 笔2025-07进口 $134.5K · 4 笔出口 $119.6K · 18 笔2025-08进口 $77.1K · 3 笔出口 $232.3K · 15 笔2025-09进口 $57.7K · 4 笔出口 $97.8K · 22 笔2025-10进口 $75.1K · 8 笔出口 $90.1K · 33 笔2025-11进口 $275.1K · 8 笔出口 $82.9K · 20 笔2025-12进口 $311.5K · 15 笔出口 $509.1K · 43 笔2026-01进口 $437.4K · 18 笔出口 $245.6K · 32 笔2026-02进口 $134.9K · 8 笔出口 $150.1K · 6 笔2026-03进口 $132.6K · 15 笔出口 $742.2K · 46 笔2026-04进口 $106.8K · 5 笔出口 $57.3K · 22 笔2026-05进口 $91.0K · 10 笔出口 $20.3K · 16 笔2026-06进口 $20.9K · 4 笔出口 $84.3K · 34 笔2026-07进口 $73.4K · 7 笔出口 $60.1K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $203.4K · 10 笔出口 $17.8K · 15 笔2024-09进口 $34.3K · 3 笔出口 $2.2K · 5 笔2024-10进口 $141.2K · 6 笔出口 $234.0K · 22 笔2024-11进口 $270.2K · 10 笔出口 $354.4K · 20 笔2024-12进口 $237.9K · 7 笔出口 $293.0K · 21 笔2025-01进口 $296.1K · 12 笔出口 $93.2K · 17 笔2025-02进口 $303.3K · 13 笔出口 $610.7K · 36 笔2025-03进口 $48.5K · 7 笔出口 $331.7K · 23 笔2025-04进口 $83.4K · 10 笔出口 $37.7K · 20 笔2025-05进口 $76.8K · 8 笔出口 $103.4K · 27 笔2025-06进口 $104.6K · 6 笔出口 $56.2K · 17 笔2025-07进口 $134.5K · 4 笔出口 $119.6K · 18 笔2025-08进口 $77.1K · 3 笔出口 $232.3K · 15 笔2025-09进口 $57.7K · 4 笔出口 $97.8K · 22 笔2025-10进口 $75.1K · 8 笔出口 $90.1K · 33 笔2025-11进口 $275.1K · 8 笔出口 $82.9K · 20 笔2025-12进口 $311.5K · 15 笔出口 $509.1K · 43 笔2026-01进口 $437.4K · 18 笔出口 $245.6K · 32 笔2026-02进口 $134.9K · 8 笔出口 $150.1K · 6 笔2026-03进口 $132.6K · 15 笔出口 $742.2K · 46 笔2026-04进口 $106.8K · 5 笔出口 $57.3K · 22 笔2026-05进口 $91.0K · 10 笔出口 $20.3K · 16 笔2026-06进口 $20.9K · 4 笔出口 $84.3K · 34 笔2026-07进口 $73.4K · 7 笔出口 $60.1K · 24 笔

工商档案

企业注册号0700209328
企查查编码QVNXV6311A
成立日期2001-12-20
联系地址Cụm TTCN, Xã Tân Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP CHÂU GIANG
企业英文名称CHAU GIANG INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话02263880409
传真02263880619
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
482390其他纸制品
960720拉链零件
392690其他塑料制品
830590金属办公文具
560410包覆橡胶绳
481910瓦楞纸箱
520419棉缝纫线(<85%)
480257未涂布印刷纸
480258厚未涂布纸

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
482030纸制活页夹
621050女式纺织服装
392610塑料文具
821300剪刀及刀片
482010纸质文具
821410餐具及刀片
420222塑料/纺织手提包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国203$3.74M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国100$2.76M
中国香港180$1.36M
澳大利亚211$372.4K
越南3$82.2K
新西兰53$38.0K
菲律宾5$12.7K
加拿大2$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUYA喀麦隆132$2.72M聚氨酯纺织物、其他纸制品
FUYA COMPANY LIMITED中国香港55$906.4K金属办公文具、厚未涂布纸
SHENZHEN TOPVISION TRADING CO., LTD.中国6$59.1K其他塑料制品、其他纸制品
Shenzhen Top Virtue Trading Co., Ltd.中国10$51.3K金属办公文具、塑料文具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DOLLAR GENERAL CORP美国99$2.75M棉制毛巾织物、塑料装饰品
DOLLAR GENERAL美国45$1.15M蜡烛、其他纺织制品
KMART AUSTRALIA LIMITED澳大利亚398$610.8K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Fuya Co., Ltd.越南3$82.2K塑料/纺织手提包、塑料文具
FUYA COMPANY LIMITED中国香港2$14.5K塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
FUYA喀麦隆6$8.3K其他塑纺箱盒、非智能手机
RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd.美国1$3.5K儿童涂色书、其他纸及纸板

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他纸制品FUYA COMPANY LIMITED中国$3.9K
2026-07-30包覆橡胶绳FUYA COMPANY LIMITED中国$47
2026-07-30其他塑料制品FUYA COMPANY LIMITED中国$128
2026-07-30包覆橡胶绳SHENZHEN TOPVISION TRADING CO., LTD.中国$21
2026-07-30金属活页夹配件FUYA COMPANY LIMITED中国$26
2026-07-30包覆橡胶绳FUYA COMPANY LIMITED中国$27
2026-07-30包覆橡胶绳SHENZHEN TOPVISION TRADING CO., LTD.中国$164
2026-07-30金属办公文具FUYA COMPANY LIMITED中国$2.6K
2026-07-30瓦楞纸箱FUYA COMPANY LIMITED中国$205
2026-07-30包覆橡胶绳FUYA COMPANY LIMITED中国$10

出口(共 554)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他塑纺箱盒KMART AUSTRALIA LIMITED中国香港$34
2026-07-28纸制活页夹KMART AUSTRALIA LIMITED中国香港$153
2026-07-28其他塑纺箱盒KMART AUSTRALIA LIMITED中国香港$286
2026-07-28其他塑纺箱盒KMART AUSTRALIA LIMITED中国香港$229
2026-07-28其他塑纺箱盒KMART AUSTRALIA LIMITED中国香港$254
2026-07-28塑料文具KMART AUSTRALIA LIMITED中国香港$64
2026-07-28其他塑纺箱盒KMART AUSTRALIA LIMITED中国香港$202
2026-07-28其他塑纺箱盒KMART AUSTRALIA LIMITED中国香港$244
2026-07-28纸制活页夹KMART AUSTRALIA LIMITED中国香港$171
2026-07-28剪刀及刀片KMART AUSTRALIA LIMITED中国香港$79

相关企业 · 同类产品

Chau Giang Garment Express Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →