Hong Kieu Paint Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sơn Hồng Kiều
40
进口笔数
0
出口笔数
$377.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106416167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBX2GQ69 |
| 成立日期 | 2014-01-06 |
| 联系地址 | Số 55, đường 271, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN HỒNG KIỀU |
| 企业英文名称 | HONG KIEU PAINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, đường 271, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | 02223751822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 290713 | 辛基酚壬基酚 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 821194 | 切割刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $325.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $36.4K |
| 中国台湾 | 1 | $14.4K |
| 美国 | 1 | $670 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuchang Sanshun Abrasive Materials Co., Ltd. | 中国 | 18 | $191.9K | 织物基研磨粉、焊接机械 |
| Nantong Xingchen Synthetic Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $90.2K | 其他饱和聚酯、环氧树脂 |
| PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | 2 | $36.4K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Jiangsu Sanling Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.4K | 织物基研磨粉、塑料涂层织物 |
| FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $14.4K | 辛基酚壬基酚、混合烷基苯/萘 |
| Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Jiujiang Super Bonding Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 工业清洁制剂、聚合物胶粘剂 |
| NEI Corporation | 美国 | 1 | $670 | 碘化物、其他硫化物 |
| Jidashun Industrial Supply Chain Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $100 | 单功能打印机、功能机器零件 |
| Shenzhen Sine Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 静止变流器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 功能机器零件 | Jidashun Industrial Supply Chain Co. Ltd. | 中国 | $100 |
| 2025-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENZHEN JIDASHUN IND SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-28 | 织物基研磨粉 | XUCHANG SANSHUN ABRASIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-03-10 | 聚合物基油漆 | NEI CORP ORATION | 美国 | $670 |
| 2025-02-28 | 织物基研磨粉 | XUCHANG SANSHUN ABRASIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-12-16 | 织物基研磨粉 | XUCHANG SANSHUN ABRASIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-11-02 | 织物基研磨粉 | YANCHENG FENGLING GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $109 |
| 2024-11-02 | 织物基研磨粉 | YANCHENG FENGLING GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2024-11-02 | 织物基研磨粉 | YANCHENG FENGLING GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $994 |
| 2024-11-02 | 织物基研磨粉 | YANCHENG FENGLING GRINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $338 |