HTP VINA ELECTRONICS CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 液晶显示模块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử HTP VINA
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107543922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QX2VJR |
| 成立日期 | 2016-08-22 |
| 联系地址 | Số 3, Tổ 4, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HTP VINA |
| 企业英文名称 | HTP VINA ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Tổ 4, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842432073366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 20 | $1.36M | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $336.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 通信设备零件 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 液晶显示模块 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 通信设备零件 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-20 | 液晶显示模块 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 通信设备零件 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $670 |
| 2026-04-20 | 液晶显示模块 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-20 | 通信设备零件 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 通信设备零件 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-04-20 | 液晶显示模块 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 液晶显示模块 | KANGBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |