Vietnam Pattern Manufacture & Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Cơ KHí CHíNH XáC Và CHế TạO KHUôN MẫU VIệT NAM
1
进口笔数
14
出口笔数
$14.0K
进口金额
$798.9K
出口金额
2025-05-08
最近进口
2024-10-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801277109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V9E63Y |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ CHẾ TẠO KHUÔN MẪU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM PATTERN MANUFACTURE AND PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02203836869 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $798.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Huangyan Erect Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 橡塑模具、非注塑模具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $610.3K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Powernet Technologies Corporation | 越南 | 3 | $122.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| AFC EcoPlastics LLC | 越南 | 2 | $66.3K | 其他化学制剂、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 非注塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN ERECT MOULD CO LTD | 中国 | $14.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 橡塑模具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $30.1K |
| 2024-10-28 | 橡塑模具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2024-10-28 | 橡塑模具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $22.3K |
| 2024-10-28 | 橡塑模具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2024-10-28 | 橡塑模具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $26.1K |
| 2024-10-28 | 橡塑模具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $19.4K |
| 2024-10-28 | 橡塑模具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $32.4K |
| 2024-10-28 | 橡塑模具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $17.6K |
| 2024-10-28 | 橡塑模具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $25.2K |
| 2024-10-28 | 橡塑模具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $26.4K |