Greenpack Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Greenpack
0
进口笔数
240
出口笔数
$0
进口金额
$842.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201387156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE78TFDR |
| 成立日期 | 2014-02-25 |
| 联系地址 | Số 8/1/174 Văn Cao, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI GREENPACK |
| 企业英文名称 | GREENPACK TRADING AND INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/1/174 Văn Cao, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842253653555 |
| 传真 | 02253742799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 236 | $839.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 100 | $687.9K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 50 | $65.9K | 其他铝制品、铝制管件 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 24 | $50.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 52 | $31.7K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Maiko Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.1K | 非轻质石油、其他机器刀具 |
| Kyoritsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $490 | 其他合成橡胶、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| dd46a04b40e2e8f6a50066fd2ba71c49 | 1 | $490 |
近期贸易明细
出口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $882 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $353 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $796 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $353 |