Long Thanh Stationery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VăN PHòNG PHẩM LONG THàNH
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$16.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-12
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603688751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYFKHG3 |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | 16/76/25, tổ 9, KP. Long Khánh 3, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM LONG THÀNH |
| 企业英文名称 | LONG THANH STATONERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16/76/25, tổ 9, KP. Long Khánh, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983420529 |
| 邮箱 | vppslongthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $16.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SMC MANUFACTURING VIET NAM (DNCX) | 越南 | 2 | $4.2K | 塑料文具、1kg以下胶粘剂 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.8K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Regza Electronics Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 1 | $377 | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $377 | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 可调转椅 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 可调转椅 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-04 | 可调转椅 | LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $871 |
| 2025-11-03 | 可调转椅 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $871 |
| 2025-10-01 | 胶粘纸卷/张 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-10-01 | 40-150g/m2未涂布纸 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $409 |
| 2025-10-01 | 毡尖笔 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-10-01 | 纸质文具 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2025-10-01 | 绘图仪器 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-10-01 | 纸质文具 | SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $96 |