Thai Le Energy Communication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Truyền Thông Năng Lượng Thái Lê
15
进口笔数
0
出口笔数
$302.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101563104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5WBBQN |
| 成立日期 | 2004-08-05 |
| 联系地址 | Số 14, đường Trần Bình Trọng, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG NĂNG LƯỢNG THÁI LÊ |
| 企业英文名称 | THAI LE ENERGY COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, đường Trần Bình Trọng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466605392 |
| 传真 | 02439378046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $260.8K |
| 中国 | 9 | $41.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S & S Power Switchgear Equipment Ltd. | 印度 | 6 | $260.8K | 高压开关、电器装置零件 |
| Shenzhen SofarSolar Co., Ltd. | 中国 | 8 | $41.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $805 | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $805 |
| 2024-12-31 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2024-06-06 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2024-04-23 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2024-03-08 | 电器装置零件 | S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | $90 |
| 2024-03-08 | 电器装置零件 | S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | $120 |
| 2024-03-01 | 电器装置零件 | S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | $90 |
| 2024-03-01 | 电器装置零件 | S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | $120 |
| 2024-01-02 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $9.1K |
| 2023-10-17 | 电器装置零件 | S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | $10 |