Gwang Sung Airtack Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GWANG SUNG AIRTACK
7
进口笔数
102
出口笔数
$73.0K
进口金额
$264.6K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-01
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301074150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJJ6YX5 |
| 成立日期 | 2018-12-19 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 50, Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GWANG SUNG AIRTACK |
| 企业英文名称 | GWANG SUNG AIRTACK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 50, Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84949419001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $73.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $264.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tianjin Vansun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 测量仪器零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $160.1K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $29.6K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.4K | 磁铁及零件、塑料卷轴 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 2 | $7.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sindoh Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 电热电阻器 | TIANJIN VANSUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-24 | 电热电阻器 | TIANJIN VANSUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-24 | 电热电阻器 | TIANJIN VANSUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-24 | 电热电阻器 | TIANJIN VANSUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-24 | 电热电阻器 | TIANJIN VANSUN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
| 2024-08-14 | 其他制冷设备 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2024-06-13 | 其他制冷设备 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-11-28 | 其他制冷设备 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-19 | 其他制冷设备 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-18 | 工业热交换器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-01 | 制冷压缩机 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-01 | 阀门龙头 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-01 | 制冷压缩机 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-04-01 | 过滤净化器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-01 | 其他风扇 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-01 | 其他风扇 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |