Tan Do Plastic Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì NHựA TâN Đô
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314617227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQHBD9K |
| 成立日期 | 2017-09-11 |
| 联系地址 | 8/2 Nguyễn Văn Dưỡng, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA TÂN ĐÔ |
| 企业英文名称 | TAN DO PLASTIC PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/2 Nguyễn Văn Dưỡng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908483759 |
| 邮箱 | tandopackaging@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $461.8K |
| 日本 | 8 | $375.0K |
| 西班牙 | 6 | $341.1K |
| 泰国 | 6 | $287.9K |
| 新西兰 | 8 | $209.0K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $183.6K |
| 新加坡 | 2 | $57.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| be4b6372f5505054bab50bf3733c9741 | 26 | $1.17M | ||
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $532.7K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Dow Chemical Pacific Ltd. | 美国 | 2 | $80.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Dow Chemical Pacific Ltd. | 泰国 | 1 | $59.6K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $54.3K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他乙烯聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $42.0K |
| 2026-04-13 | 其他乙烯聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $42.0K |
| 2026-04-10 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $32.2K |
| 2026-04-10 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $32.2K |
| 2026-04-09 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $30.9K |
| 2026-04-09 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $30.9K |
| 2026-04-08 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $57.4K |
| 2026-04-08 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $57.4K |
| 2026-03-10 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 泰国 | $27.3K |
| 2025-12-25 | 其他乙烯聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $40.0K |