Saigon Ban Mai Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sài Gòn Ban Mai
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100595632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9HBCR9 |
| 成立日期 | 1998-04-04 |
| 联系地址 | P2502, 101 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SÀI GÒN BAN MAI |
| 企业英文名称 | SAI GON BAN MAI COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P2502, 101 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02435624752 |
| 传真 | 02435624753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 4 | $906.5K |
| 德国 | 5 | $88.0K |
| 中国 | 5 | $79.4K |
| 印度 | 1 | $14.8K |
| 泰国 | 1 | $14.1K |
| 瑞典 | 1 | $9.4K |
| 法国 | 1 | $8.9K |
| 丹麦 | 1 | $7.3K |
| 西班牙 | 1 | $7.3K |
| 意大利 | 1 | $539 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABB Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.02M | 自动断路器、电器装置零件 |
| Jasa Kontrol Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $51.3K | 静止变流器、电力控制板 |
| Siemens Energy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $14.8K | 可调扳手、测量仪器 |
| ADJ DITEC Malaga S.L. | 西班牙 | 2 | $14.5K | 仪表计数器零件、测量仪器零件 |
| Hosiwell Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.1K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| SADTEM | 法国 | 1 | $8.9K | 1kVA以下变压器、变压器零件 |
| JCK Controls Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.5K | 高压继电器、电测仪表 |
| Gino AG Elektrotechnische Fabrik | 德国 | 1 | $2.2K | 20W以上固定电阻器、20W以下固定电阻器 |
| Huber+Suhner (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.8K | 同轴电缆、1000伏以下插头插座 |
| Futron Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 其他自动控制仪、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 电力控制板 | Siemens Energy Sdn Bhd | 印度 | $715 |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | Siemens Energy Sdn Bhd | 印度 | $7.8K |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | Siemens Energy Sdn Bhd | 印度 | $1.8K |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | Siemens Energy Sdn Bhd | 印度 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | Siemens Energy Sdn Bhd | 印度 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | Siemens Energy Sdn Bhd | 印度 | $579 |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | Siemens Energy Sdn Bhd | 印度 | $605 |
| 2025-10-06 | 电器装置零件 | JASA KONTROL SDN BHD | 中国 | $9.7K |
| 2025-04-10 | 仪表计数器零件 | ADJ DITEC MALAGA SL | 西班牙 | $7.3K |
| 2024-11-04 | 高压继电器 | JCK CONTROLS PTE LTD | 德国 | $3.8K |