Viet Tin Phat Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 415 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Việt Tín Phát
0
进口笔数
415
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702366219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3T9YJP |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | 39 đường số 12, KDC Hiệp Thành 3, tổ 105, khu 7, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ VIỆT TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET TIN PHAT PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 đường số 12, KDC Hiệp Thành 3, tổ 105, khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842743857379 |
| 邮箱 | info@vtppack.com |
| 官网 | www.vtppack.com |
| 传真 | 02743857379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
| 482320 | 滤纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 413 | $1.03M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sejin Optical Co., Ltd. | 越南 | 41 | $420.5K | 非泡沫塑料片、瓦楞纸箱 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 207 | $278.7K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 71 | $153.2K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $119.0K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Samtec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $63.8K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN QUOC TE FLEMING VIET NAM - MST: | 越南 | 1 | $475 | 其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SEJIN OPTICAL CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | SEJIN OPTICAL CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | SEJIN OPTICAL CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | OLYMPIA LIGHTING VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | SEJIN OPTICAL CO LTD | 越南 | $215 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | SEJIN OPTICAL CO LTD | 越南 | $1.2K |