Flamingo Dong Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FLAMINGO THáI BìNH
3
进口笔数
1
出口笔数
$373.7K
进口金额
$1.6K
出口金额
2023-12-15
最近进口
2023-12-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001192144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0J0CRPT |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 132, đường Hùng Vương, tổ 8, Phường Phú Khánh, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FLAMINGO THÁI BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B3. LK02-02, khu dân cư xã Vũ Phúc, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | 02273641169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马里 | 1 | $209.1K |
| 美国 | 1 | $161.9K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAM NEGOCE | 马里 | 1 | $209.1K | 未梳棉 |
| Jess Smith & Sons Cotton, Inc. | 美国 | 1 | $161.9K | 未梳棉 |
| Flamingo Dong Chau Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 棉制毛巾织物 |
| Flamingo Thai Binh JSC | 日本 | 1 | $1.1K | 未梳棉纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flamingo Dong Chau Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 未梳棉、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 棉制毛巾织物 | FLAMINGO DONG CHAU CO LTD | 越南 | $198 |
| 2023-12-15 | 棉制毛巾织物 | FLAMINGO DONG CHAU CO LTD | 越南 | $236 |
| 2023-12-15 | 棉制毛巾织物 | FLAMINGO DONG CHAU CO LTD | 越南 | $198 |
| 2023-12-15 | 棉制毛巾织物 | FLAMINGO DONG CHAU CO LTD | 越南 | $185 |
| 2023-12-15 | 棉制毛巾织物 | FLAMINGO DONG CHAU CO LTD | 越南 | $371 |
| 2023-12-15 | 棉制毛巾织物 | FLAMINGO DONG CHAU CO LTD | 越南 | $247 |
| 2023-12-15 | 棉制毛巾织物 | FLAMINGO DONG CHAU CO LTD | 越南 | $180 |
| 2023-12-13 | 未梳棉纱 | FLAMINGO THAI BINH JSC | 日本 | $199 |
| 2023-12-13 | 未梳棉纱 | FLAMINGO THAI BINH JSC | 日本 | $156 |
| 2023-12-13 | 未梳棉纱 | FLAMINGO THAI BINH JSC | 日本 | $88 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 棉制毛巾织物 | FLAMINGO DONG CHAU CO LTD | 越南 | $198 |
| 2023-12-15 | 棉制毛巾织物 | FLAMINGO DONG CHAU CO LTD | 越南 | $236 |
| 2023-12-15 | 棉制毛巾织物 | FLAMINGO DONG CHAU CO LTD | 越南 | $198 |
| 2023-12-15 | 棉制毛巾织物 | FLAMINGO DONG CHAU CO LTD | 越南 | $185 |
| 2023-12-15 | 棉制毛巾织物 | FLAMINGO DONG CHAU CO LTD | 越南 | $371 |
| 2023-12-15 | 棉制毛巾织物 | FLAMINGO DONG CHAU CO LTD | 越南 | $247 |
| 2023-12-15 | 棉制毛巾织物 | FLAMINGO DONG CHAU CO LTD | 越南 | $180 |