CIT VINA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CIT VINA

107
进口笔数
301
出口笔数
$2.59M
进口金额
$12.48M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.2K · 1 笔出口 $49.7K · 4 笔2023-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $573.9K · 7 笔2023-10进口 $50.0K · 3 笔出口 $46.5K · 5 笔2023-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $243.8K · 10 笔2023-12进口 $263.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 3 笔出口 $259.5K · 6 笔2024-02进口 $79.7K · 2 笔出口 $353.1K · 7 笔2024-03进口 $136.1K · 4 笔出口 $913.8K · 10 笔2024-04进口 $32.0K · 2 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-05进口 $83.7K · 3 笔出口 $294.2K · 8 笔2024-06进口 $139.4K · 4 笔出口 $833.6K · 13 笔2024-07进口 $122.3K · 4 笔出口 $1.07M · 6 笔2024-08进口 $13.9K · 1 笔出口 $254.7K · 15 笔2024-09进口 $19.0K · 1 笔出口 $96.2K · 9 笔2024-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $48.8K · 3 笔2024-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $225.5K · 9 笔2024-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $86.5K · 3 笔2025-01进口 $18.3K · 1 笔出口 $142.8K · 8 笔2025-02进口 $41.4K · 3 笔出口 $322.8K · 7 笔2025-03进口 $36.6K · 3 笔出口 $180.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 13 笔2025-05进口 $48.9K · 1 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-06进口 $94.2K · 4 笔出口 $497.4K · 20 笔2025-07进口 $77.1K · 4 笔出口 $694.0K · 13 笔2025-08进口 $22.5K · 2 笔出口 $69.4K · 7 笔2025-09进口 $100.0K · 1 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-10进口 $247.7K · 6 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-11进口 $14.4K · 2 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-12进口 $73.0K · 5 笔出口 $2.70M · 13 笔2026-01进口 $29.8K · 3 笔出口 $228.7K · 12 笔2026-02进口 $45.8K · 2 笔出口 $301.0K · 5 笔2026-03进口 $300.1K · 5 笔出口 $175.7K · 10 笔2026-04进口 $33.8K · 3 笔出口 $497.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.2K · 1 笔出口 $49.7K · 4 笔2023-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $573.9K · 7 笔2023-10进口 $50.0K · 3 笔出口 $46.5K · 5 笔2023-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $243.8K · 10 笔2023-12进口 $263.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 3 笔出口 $259.5K · 6 笔2024-02进口 $79.7K · 2 笔出口 $353.1K · 7 笔2024-03进口 $136.1K · 4 笔出口 $913.8K · 10 笔2024-04进口 $32.0K · 2 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-05进口 $83.7K · 3 笔出口 $294.2K · 8 笔2024-06进口 $139.4K · 4 笔出口 $833.6K · 13 笔2024-07进口 $122.3K · 4 笔出口 $1.07M · 6 笔2024-08进口 $13.9K · 1 笔出口 $254.7K · 15 笔2024-09进口 $19.0K · 1 笔出口 $96.2K · 9 笔2024-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $48.8K · 3 笔2024-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $225.5K · 9 笔2024-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $86.5K · 3 笔2025-01进口 $18.3K · 1 笔出口 $142.8K · 8 笔2025-02进口 $41.4K · 3 笔出口 $322.8K · 7 笔2025-03进口 $36.6K · 3 笔出口 $180.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 13 笔2025-05进口 $48.9K · 1 笔出口 $14.9K · 6 笔2025-06进口 $94.2K · 4 笔出口 $497.4K · 20 笔2025-07进口 $77.1K · 4 笔出口 $694.0K · 13 笔2025-08进口 $22.5K · 2 笔出口 $69.4K · 7 笔2025-09进口 $100.0K · 1 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-10进口 $247.7K · 6 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-11进口 $14.4K · 2 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-12进口 $73.0K · 5 笔出口 $2.70M · 13 笔2026-01进口 $29.8K · 3 笔出口 $228.7K · 12 笔2026-02进口 $45.8K · 2 笔出口 $301.0K · 5 笔2026-03进口 $300.1K · 5 笔出口 $175.7K · 10 笔2026-04进口 $33.8K · 3 笔出口 $497.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号2301175825
企查查编码QVNU35HUK7
成立日期2021-05-12
联系地址Khu Hai Vân, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CIT VINA
企业英文名称CIT VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 683, Tờ bản đồ số 8, Thôn Chi Hồ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话0945248766
邮箱citvinabn21@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842870工业机器人
848340齿轮及变速器
853710电力控制板
850140单相交流电机
903149其他光学测量仪
852359其他半导体介质
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
850151750W以下交流电机
847950工业机器人

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
903190测量仪器零件
853710电力控制板
903149其他光学测量仪
830249贱金属配件
841231气动直线发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国97$2.12M
日本2$146.3K
越南4$121.6K
美国2$81.5K
德国1$67.8K
中国10$25.5K
中国台湾5$23.3K
马来西亚3$5.1K
法国1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南267$11.52M
印度29$914.9K
韩国5$45.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Narae Ent Co., Ltd.韩国79$1.86M工业机器人、齿轮及变速器
Narae Engineering Inc.韩国15$272.8K工业机器人、其他半导体介质
Shin Sung C&T Co., Ltd.韩国1$141.2K自粘塑料片、PET塑料片材
Segyung Vina Co., Ltd.越南2$106.0K自粘塑料片、通信设备零件
Narae Ent. Co., Ltd.加拿大1$92.4K工业机器人
Narae Ent. Co., Ltd.2$78.2K工业机器人
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南2$30.8K自粘塑料片、通信设备零件
E Song Engineering Co., Ltd.韩国1$8.7K单相交流电机、电力控制板
SICK PTE. LTD.新加坡3$7.0K其他光学测量仪、其他测量仪器
WING KEUNG ELECTRICAL DONG GUAN LTD中国香港1$136LED照明装置

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南112$6.16M自粘塑料片、PET塑料片材
Samju Vina Co., Ltd.越南88$2.38M自粘塑料片、PET塑料片材
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南21$1.08M自粘塑料片、印刷电路
UIL Electronics India Pvt. Ltd.印度27$649.2K自粘塑料片、PET塑料片材
Segyung Vina Co., Ltd.越南12$293.3K自粘塑料片、PET塑料片材
Woojeon Vina Co., Ltd.越南4$177.0K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南4$177.0K其他塑料制品、油漆溶剂
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南6$109.6K其他电子IC、其他塑料包装制品
WITS VINA Co., Ltd.越南4$56.7K自粘塑料片、其他钢铁制品
ARP Vina Co., Ltd.越南4$37.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15750W以下交流电机Narae Ent Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-04-15750W以下交流电机Narae Ent Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-04-15750W以下交流电机Narae Ent Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-04-15750W以下交流电机Narae Ent Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-04-14齿轮及变速器Narae Ent Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-14齿轮及变速器Narae Ent Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-14齿轮及变速器Narae Ent Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-04-14齿轮及变速器Narae Ent Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-04-12其他光学测量仪SICK PTE. LTD.马来西亚$1.1K
2026-04-12其他光学测量仪SICK PTE. LTD.马来西亚$1.1K

出口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他硫化橡胶制品ARP VINA CO LTD越南$287
2026-04-28其他硫化橡胶制品ARP VINA CO LTD越南$191
2026-04-28其他硫化橡胶制品ARP VINA CO LTD越南$191
2026-04-28其他硫化橡胶制品ARP VINA CO LTD越南$287
2026-04-28其他硫化橡胶制品ARP VINA CO LTD越南$287
2026-04-28其他硫化橡胶制品ARP VINA CO LTD越南$191
2026-04-21其他测量仪器NEX VINA CO LTD越南$32.2K
2026-04-21其他测量仪器CONG TY TNHH NEX VINA越南$32.2K
2026-04-21其他测量仪器NEX VINA CO LTD越南$32.2K
2026-04-20其他钢铁制品SHINSUNG C & T VINA CO LTD越南$138

相关企业 · 同类产品

CIT VINA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →