Nhat Dong Trading & Service Private Enterprise
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Và Dịch Vụ Nhật Đông
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$7.75M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600785235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9BWCM0 |
| 成立日期 | 2006-02-09 |
| 联系地址 | E 5/8, KP 1, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẬT ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0613835893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960830 | 钢笔 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $7.75M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $3.98M | 其他钢铁制品、塑料卷轴 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 70 | $3.75M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 12 | $13.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH CHRYSANTHEMUM VIET NAM (MST: 3702265806) | 越南 | 2 | $12.3K | 塑料管件、自粘塑料卷 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH CHRYSANTHEMUM VIET NAM (MST: 3702265806) | 1 | $1.5K | 非轻质石油、其他润滑剂 | |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 1 | $84 | 其他电气开关、自粘纸板 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-24 | 电测仪表 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-24 | 其他墨水 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $528 |
| 2026-06-24 | 高压继电器 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-24 | 自粘塑料卷 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-24 | 贱金属配件 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-24 | 未涂布加工纤维纸板 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-06-24 | 其他电路开关装置 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-24 | 硬质PVC管 | Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |