H2D Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK H2D
0
进口笔数
146
出口笔数
$0
进口金额
$7.42M
出口金额
—
最近进口
2024-06-17
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702108892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWDC67X |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | Số 09, đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK H2D |
| 企业英文名称 | H2D IMPORT AND EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09, đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84337167983 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $6.78M |
| 中国 | 15 | $638.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Shunkuai Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 70 | $3.73M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangzhou Guoyou Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.54M | 鲜榴莲 |
| Shanxi Shell Electronic Commerce Co., Ltd. | 越南 | 6 | $384.1K | 鲜榴莲 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 13 | $330.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Dongxing Shunkuai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $312.5K | 冻鲶鱼片、鲜榴莲 |
| Dongxing City Zhixin Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $256.7K | 鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾 |
| Zhonghe Lianchuang International Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $174.0K | 其他鲜果 |
| Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $100.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Jiangxi Jiangleng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhonghe Lianchuang International Supply Chain Management (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.9K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 其他鲜果 | ZHONGHE LIANCHUANG INTER NATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO | 越南 | $5.0K |
| 2024-06-17 | 其他鲜果 | ZHONGHE LIANCHUANG INTER NATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO | 越南 | $20.1K |
| 2024-06-15 | 其他鲜果 | JIANGXI JIANGLENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2024-06-12 | 其他鲜果 | JIANGXI JIANGLENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2024-06-11 | 其他鲜果 | JIANGXIJIANGLENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $24.8K |
| 2024-06-09 | 其他鲜果 | JIANGXI JIANGLENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2024-06-05 | 其他鲜果 | ZHONGHE LIANCHUANG INTER NATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO | 越南 | $24.7K |
| 2024-06-05 | 其他鲜果 | ZHONGHE LIANCHUANG INTER NATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO | 中国 | $24.7K |
| 2024-06-03 | 其他鲜果 | JIANGXIJIANGLENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $24.9K |
| 2024-05-31 | 其他鲜果 | ZHONGHE LIANCHUANG INTER NATIONAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QINGDAO) CO | 越南 | $24.8K |