LY NA SPARE PARTS EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG LY NA
8
进口笔数
0
出口笔数
$276.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402117424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8TYUET |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | 339 Nguyễn Hiến Lê, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG LY NA |
| 企业英文名称 | LY NA SPARE PARTS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 339 Nguyễn Hiến Lê, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84905998987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $133.5K |
| 美国 | 6 | $128.0K |
| 韩国 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S & T HEAVY EQUIPMENT LLC | 美国 | 2 | $160.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Hong Son International | 美国 | 6 | $116.5K | 其他机械铲、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | S & T HEAVY EQUIPMENT LLC | 美国 | $20.5K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | S & T HEAVY EQUIPMENT LLC | 美国 | $20.5K |
| 2026-04-29 | 自推进钻机 | S & T HEAVY EQUIPMENT LLC | 日本 | $50.0K |
| 2026-04-29 | 自推进钻机 | S & T HEAVY EQUIPMENT LLC | 日本 | $50.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | S & T HEAVY EQUIPMENT LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | S & T HEAVY EQUIPMENT LLC | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | S & T HEAVY EQUIPMENT LLC | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | S & T HEAVY EQUIPMENT LLC | 美国 | $500 |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | S & T HEAVY EQUIPMENT LLC | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | S & T HEAVY EQUIPMENT LLC | 美国 | $2.0K |